wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LẠC LẠC SƠ CẤP 1 BÀI 5

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

我的名字叫玛丽。

a)

míngzì

b)

mìngzi

c)

mìngzì

d)

míngzi

2.

A你 B 想 C 看 D? (什么)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

我今年十四岁。

a)

sīshí

b)

sìshí

c)

shísī

d)

shísì

4.

_____几岁?

a)

b)

c)

老师

d)

5.

我叫杜水幸,你_____?

a)

b)

什么

c)

d)

6.

您多大_____?

a)

b)

年龄

c)

岁数

d)

7.

A 他 B 们 C 都 D 王。 (姓)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

大卫:你好!

家明:你好!你叫什么名字?

大卫:我叫大卫。

家明:大卫,你多大?

大卫:我十五岁,你呢?

家明:我十三岁。

大卫:你姓什么?

家明:我姓王。

哪个句子对?

a)

大卫十六岁。

b)

家明十三岁。

c)

家明姓李。

d)

大卫姓王。

9.

我想当老板 ,你想做什么工作?

a)

láobǎn

b)

lǎobān

c)

lǎobǎn

d)

láobān

10.

他是_____。

a)

可机

b)

司机

c)

司朹

d)

可朸

11.

A 你 B 做 C 什么 D? (工作)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

12.

她 A 是 B 老师 C,她是商人 D。 (不)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

13.

A 你 B 是 C 的 D 老师吗? (他们)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

14.

A 他 B 想 C 当D。 (工程师)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

15.

A;你做什么工作?

B:我是职员。

A:你妈妈做什么工作?

B:我妈妈是老师。

A:你爸爸呢?

B:他是经理,他是我的老板。

哪个句子对?

a)

“我”是爸爸的经理。

b)

“我”妈妈是医生。

c)

“我”爸爸是我的经理。

d)

我不在爸爸的公司工作。

16.

请问,你是 _____ 人?

a)

b)

哪里

c)

d)

那儿

17.

大家好,我姓 A 阮, 叫 B 阮平横,C 海洋人 D。 (是)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

小韩 A 是一名学生,B 小杜 C 是 D 一名学生。 (也)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

19.

A 我的奶奶 B 来 C 西班牙 D。 (自)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

20.

Gói tự học 597K đầu ra HSK2 của tiếng Trung Lạc Lạc gồm những gì?

a)

5 quyển giáo trình

b)

37 video dài 500 phút

c)

Giáo viên chấm chữa bài trong 120 ngày

d)

Tất cả những ý trên