Font size
WorksheetsBài 29_Từ mới
Total questions: 24
Worksheet time: 17mins
Kiểm tra (sức khỏe)
检查
考试
化验
Lần thi này
这次考试
这道考试
这题考试
Thành tích học tập
学习考试
成绩学习
学习成绩
Bài này có mấy câu?
这题道有几道句子
这道题有几个句子
这次题有几道句子
Bạn có nhìn thấy Mary không?
你看玛丽见吗?
你看见玛丽没有吗?
你看见玛丽了没有?
这个词我写对了没有?
Bài thi này em làm đúng chưa?
Từ này em viết đúng chưa?
Câu này em làm đúng chưa?
Anh ấy nói 3h, tôi nghe thành 8h
他说三点我听八点成
他说,我听三点成八点
他说三点,我听成八点
Bạn trả lời thư cho nó chưa?
你给他回信了没有?
你回信不回信给他?
你给他回不回信吗?
Câu chuyện của nó rất thú vị!
故事的他太有意思了!·
很有意思说他的故事
他的故事很有意思
Bao nhiêu trang?
第几页
页多少
多少页
Đọc to (thành tiếng)
念
答
熟
打开书吧!
mở sách ra
gấp sách lại
bật máy tính lên
Tắt di động đi
打开手机吧!
关上手机吧!
合上手机吧!
Có nghe thấy không?
听了没有见?
听见了没有?
听不听见没有?
今天的考试,我答错了两道题,只答对了一道题。
问:今天的考试一共有几道题?
两道题
三道题
四道题
“玛丽,你看见麦克了没有?”
“刚才我还在图书馆看见他了,但现在不知道他去哪儿了!”
问:玛丽看见麦克了没有?
还没呢
看见了
刚才看见,现在不知道他去哪儿了
Hết cách rồi!
什么办法呢
没办法了
完办法呢
今天,我们班的一位同学张丽丽讲给我们一个笑话,但他讲完这个故事以后,我们全班一个人都不笑。
问:谁笑?
全班同学都笑
只有张丽丽笑
没有人笑
Viết tiếng Trung: Nguy rồi
(a)
Viết tiếng Trung: có ý nghĩa
(a)
Viết tiếng Trung: biện pháp, cách
(a)
Viết tiếng Trung: nghe hiểu rồi
(a)
Viết tiếng Trung: nhìn nhẵn mặt rồi
(a)
Viết tiếng Trung: gấp sách lại đi
(a)
