wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 - Unit 1 - Vocab 1

Total questions: 12

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

arrange (v)

a)

thuận lợi

b)

khoảng cách

c)

sắp xếp, sắp đặt

d)

ngắm

2.

He likes .............................

a)

bird - watch

b)

bird - watching

c)

watching bird

d)

birds watching

3.

Carve (v)

a)

chạm khắc

b)

sơn

c)

vẽ

d)

sưu tầm

4.

Clay (n)

a)

bức tranh

b)

bức tượng

c)

đất sét

d)

mô hình

5.

collect (v)

a)

nặn

b)

chạm khắc

c)

xem

d)

sưu tầm

6.

Model (n)

a)

thời trang

b)

mô hình

c)

bức tranh

d)

gốm sứ

7.

pottery

a)

gốm sứ

b)

thói quen

c)

sở thích

d)

tượng

8.

skateboard (v)

a)

trượt ván

b)

trượt giày

c)

trượt băng

d)

trượt ngã

9.

ice - skate (v)

a)

trượt giày

b)

trượt ván

c)

trượt băng

d)

trượt ngã

10.

skate (v)

a)

trượt ván

b)

trượt băng

c)

trượt ngã

d)

trượt giày

11.

usual (adj)

a)

thường lệ

b)

hiếm khi

c)

ít

d)

khác thường

12.

unusual

a)

hiếm, lạ

b)

quen thuộc

c)

thường xuyên

d)

bất cập