wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng chữ cái Hiranaga cơ bản nhất

Total questions: 12

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chữ "A" viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

2.

い đọc là gì?

a)

Ni

b)

Ko

c)

I

d)

Sa

3.

こ đọc như thế nào?

a)

Na

b)

Su

c)

Ko

d)

Ma

4.

し đọc như thế nào?

a)

Ka

b)

Ra

c)

Si

d)

Shi

5.

いぬ là con gì?

a)

Con chó

b)

Con gà

c)

Con ngựa

d)

Con mèo

6.

ねこ là con gì?

a)

Con chó

b)

Con gà

c)

Con ngựa

d)

Con mèo

7.

Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?

a)

Ka, Ra

b)

Ra, Ka

c)

Ki, Sa

d)

Sa, Ki

8.

Chữ "Ma" và "Na" lần lượt viết như nào?

a)

ま か

b)

に の

c)

ま な

d)

う そ

9.

Số 1 viết như thế nào?

a)

いち

b)

しち

c)

みち

d)

きち

10.

Để nói "Cái gì", "Gì cơ" trong tiếng Nhật, người ta nói như thế nào?

a)

おま

b)

えは

c)

あほ

d)

なに

11.

Chữ つ đọc như thế nào?

a)

So

b)

Ho

c)

Tsu

d)

Chi

12.

Hoa anh đào trong tiếng Nhật đọc là Sakura, vậy Sakura viết như thế nào?

a)

せるこ

b)

せもり

c)

さちり

d)

さくら