wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2과: 학교(1)

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

학교

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Nhà hàng

d)

Hiệu thuốc

2.

Ngân hàng

a)

회사

b)

은행

c)

병원

d)

가게

3.

백화점

a)

Cửa hàng

b)

Trung tâm thương mại

c)

Hiệu thuốc

d)

Văn phòng

4.

Hiệu thuốc

a)

약국

b)

우체국

c)

서점

d)

교실

5.

도서관

a)

Hiệu sách

b)

Thư viện

c)

Phòng nghỉ

d)

Nhà vệ sinh

6.

Nhà vệ sinh

a)

강의실

b)

교실

c)

휴게실

d)

화장실

7.

운동장

a)

Sân vận động

b)

Phòng hội thảo

c)

Nhà ăn học sinh

d)

Ngân hàng

8.

Trường đại học

a)

대학교

b)

대학생

c)

고등학교

d)

유치원

9.

사무실

a)

Phòng nghỉ

b)

Khách sạn

c)

Văn phòng

d)

Giảng đường

10.

Bệnh viện

a)

병원

b)

식당

c)

강당

d)

가게