wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Những con số ngộ nghĩnh

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Điền số ?


10 , 9 , .... , 7

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

2.

Điền số:

20 , ... , 22 , 23 .

a)

19

b)

20

c)

21

d)

22

3.

Chọn số bé nhất:

25 , 17 , 30 , 7 , 15

a)

15

b)

30

c)

7

d)

25

4.

Chọn số lớn nhất:

19 , 9 , 20 , 12 , 27 .

a)

19

b)

27

c)

20

d)

12

5.

18 - 5 = ?

a)

3

b)

13

c)

15

d)

31

6.

78 - 6 = ?

a)

18

b)

2

c)

12

d)

72

7.

5 + 12 = ?

a)

17

b)

62

c)

13

d)

18

8.

23 + 6 = ?

a)

83

b)

38

c)

28

d)

29

9.

Số 27 đọc là :

a)

hai bảy

b)

hai mươi bẩy

c)

hai mươi bảy

d)

hai bẩy

10.

Số 5 đọc là :

a)

năm

b)

năn

c)

lăm

d)

lăn

11.

Số 15 đọc là :

a)

mươi lăm

b)

mười năm

c)

mười lăm

d)

mươi năm

12.

14 cm + 2 cm = ?

a)

16

b)

34

c)

34 cm

d)

16 cm

13.

43 cm - 3 cm = ?

a)

40

b)

40 cm

c)

13

d)

13 cm

14.

Số liền sau của 15 là :

a)

16

b)

6

c)

17

d)

13

15.

Số liền trước của 24 là :

a)

25

b)

26

c)

15

d)

23