Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ABC

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng

a)

vàng anh

b)

vàng ảnh

c)

hàng anh

2.

Chọn từ đúng

a)

dỗ tổ

b)

giỗ tổ

c)

rỗ tổ

3.

Chọn từ đúng

a)

giập rờn

b)

rập dờn

c)

rập rờn

4.

Chọn từ đúng

a)

ròn rã

b)

ròn dã

c)

dòn rã

5.

Chọn từ đúng

a)

kem ke

b)

kem que

c)

kem ce

6.

Chọn từ đúng

a)

giải nhất

b)

dải nhất

c)

rải nhất

7.

Chọn từ đúng

a)

cái nón

b)

cái lón

c)

cái món

8.

Chọn từ đúng

a)

quấn cuýt

b)

quấn quýt

c)

quấn qýt

9.

Chọn từ đúng

a)

đèn pin

b)

đèn bin

c)

đèn phin

10.

Chọn từ đúng

a)

cầu trượt

b)

cầu chượt

c)

cầu tượt

11.

Chọn từ đúng

a)

nưa thưa

b)

lưa thưa

c)

lưa tưa

12.

Chọn từ đúng

a)

sửa trữa

b)

xửa chữa

c)

sửa chữa

13.

Chọn từ đúng

a)

sáng sủa

b)

xáng xủa

c)

sáng xủa

14.

Chọn từ đúng

a)

rướt mướt

b)

xướt mướt

c)

sướt mướt

15.

Chọn từ đúng

a)

suyên suốt

b)

xuyên suốt

c)

xuyên xuốt

16.

Chọn từ đúng

a)

bánh quấn

b)

bánh quốn

c)

bánh cuốn

17.

Chọn từ đúng

a)

tuyên truyền

b)

tuyên chuyền

c)

tuyên tuyền

18.

Chọn từ đúng

a)

nườm nượp

b)

lườm nượp

c)

lườm lượp

19.

Chọn từ đúng

a)

truyện trò

b)

chuyện trò

c)

chuyện chò

20.

Chọn từ đúng

a)

nghiệt nghã

b)

nghiệt ngã

c)

ngiệt ngã