wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1007- 20h (29/03/2020) Unit 8

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

journalism

a)

Nhà báo

b)

Hướng dẫn viên

c)

Nghề viết báo

d)

Nhà xuất bản

2.

Laughed

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

3.

managed

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

4.

needed

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

5.

My family ....... in Hanoi from 1990 to 2000

a)

lived

b)

lives

c)

living

d)

was lived

6.

awake -> ............. (dạng quá khứ)

a)

awoke

b)

awaking

c)

awaked

d)

awaken

7.

fall -> ............. (dạng quá khứ)

a)

falled

b)

fallen

c)

fell

d)

foll

8.

drive -> .................... (dạng quá khứ)

a)

drived 

b)

driven

c)

drove

d)

droved 

9.

When I ............... young, I often ............... guitar.

a)

was/played

b)

was/playing

c)

were/playing

d)

was/playing

10.

Daisy (come)................. to her grandparents’ house 3 days ago.

a)

coming

b)

came

c)

comed

d)

was come

11.

My friend (give) ...................me a bar of chocolate when

I (be)......................................... at school yesterday.

a)

gave/were

b)

give/was

c)

gave/was

d)

gave/am

12.

Instruction

a)

Sự chỉ dẫn

b)

Chương trình

c)

Sự thống kê

d)

Sự độc lập

13.

Live abroad

a)

Sống trong thành phố

b)

Sống ở nước ngoài

c)

Đi đây đó

d)

Sự sống

14.

To provide

a)

Sản xuất

b)

Tiến hành

c)

Nhập khẩu

d)

Cung cấp

15.

Congratulations!

a)

Chúc may mắn

b)

Đưa ai đó đi

c)

Chúc mừng

d)

Thế hệ

16.

Problem

a)

Vấn đề

b)

Chương trình

c)

Có lẽ

d)

Chắc chắn

17.

Difficult

a)

Khác biệt

b)

Độc lập

c)

Khó khăn

d)

Đồng bộ

18.

Care for

a)

Hướng dẫn

b)

Chăm sóc

c)

Du lịch

d)

Dạy học

19.

Expensive

a)

Đắt

b)

Tiện lợi

c)

Rẻ

d)

Phức tạp

20.

carpenter

a)

Thợ máy

b)

Thợ mộc

c)

Thợ hàn

d)

Kiến trúc sư

21.

invented

a)

Phát minh

b)

Ý tưởng

c)

Dự định

d)

Thanh tra

22.

Competition

a)

Chiến tranh

b)

Cuộc thi

c)

Nhỏ nhen

d)

Bài kiểm tra

23.

Newspaper

a)

Tranh

b)

Báo

c)

Nghệ thuật

d)

Tác phẩm

24.

followed

a)

/t/

b)

/d/

c)

/id/

25.

I ............................ ice-cream a lot when I was a boy

a)

eat

b)

eated

c)

etan

d)

ate

26.

Chocolate (Pronunciation)

a)

ˈtʃɑːk.lət

b)

ˈtʃocok.lət

c)

ˈtʃɑːk.let

d)

ˈtʃɑeːk.lət

27.

Austria

a)

Nước Ý

b)

Nước Úc

c)

Nước Áo

d)

Nước Ả Rập

28.

Customer

a)

Chủ cửa hàng

b)

Trang phục

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Khách hàng

29.

Traffic jam

a)

Thông thoáng

b)

Tắc nghẽn giao thông

c)

Rộng rãi

d)

Chật hẹp

30.

Holiday

a)

/ˈhol.ə.deɪ/

b)

/ˈhɒl.ə.dey/

c)

/ˈhɒl.ə.deɪ/

d)

/ˈhɒl.i.deɪ/