wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra của bài 3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ma

a)

b)

c)

d)

2.

Wo

a)

b)

c)

d)

3.

Ri

a)

b)

c)

d)

4.

a)

Ri

b)

Mo

c)

Ra

d)

Ta

5.

Ro

a)

b)

c)

d)

6.

a)

Ri

b)

Ne

c)

Ru

d)

Ki

7.

Ya

a)

b)

c)

d)

8.

a)

Wo

b)

Wa

c)

N

d)

Ta

9.

Mi

a)

b)

c)

d)

10.

a)

Chi

b)

Mi

c)

Ta

d)

Tsu

11.

Ru

a)

b)

c)

d)

12.

a)

Chi

b)

Ta

c)

Ri

d)

Ro

13.

Mu

a)

b)

c)

d)

14.

a)

N

b)

Hi

c)

He

d)

Wa

15.

Yu

a)

b)

c)

d)

16.

a)

Me

b)

Mo

c)

Ku

d)

Tsu

17.

Yo

a)

b)

c)

d)

18.

a)

Ni

b)

Na

c)

Chi

d)

Nu

19.

Tai

a)

みみ

b)

c)

d)

うえ

20.

Mắt

a)

みみ

b)

c)

いす

d)

いえ

21.

Con sâu

a)

いえ

b)

いぬ

c)

うし

d)

むし

22.

もも

a)

Quả đào

b)

Quả táo

c)

Chuối

d)

Cửa hàng rau

23.

Thành phố

a)

まい

b)

つくえ

c)

えき

d)

まち

24.

らん

a)

Hoa hồng

b)

Hoa cứt lợn

c)

Hoa lan

d)

Dâu tây

25.

Cửa hàng rau

a)

さかなや

b)

やおや

c)

くすりや

d)

いえや

26.

くすりや

a)

Ngôi nhà

b)

Nhà thuốc

c)

Thành phố

d)

Hoa lan

27.

Cửa hàng cá

a)

さかなや

b)

くすりや

c)

やおや

d)

まち

28.

あさ

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Buổi đêm

d)

Buổi chiều

29.

Buổi tối

a)

あさ

b)

まち

c)

つくえ

d)

よる

30.

はれ

a)

Mưa

b)

Nắng

c)

Lạnh

d)

Oi

31.

Mưa

a)

あめ

b)

はれ

c)

いす

d)

さかなや

32.

ゆき

a)

Nắng

b)

Lạnh

c)

Tuyết

d)

Mưa

33.

Tôi ( chỉ chung)

a)

ぼく

b)

わたし

c)

わたしく

d)

あめ

34.

にほん

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

35.

Núi

a)

かわ

b)

ぬの

c)

やま

d)

つき

36.

Sông

a)

かわ

b)

いけ

c)

やま

d)

もも

37.

Ánh được phương giúp làm bài

Ánh phải cảm ơn ntn

a)

いいえ

b)

すみません

c)

ありがとう

d)

どうぞよろしくおねがいします

38.

Ánh được cô chở về nhà. Anh cảm ơn cô ntn

a)

じゃね

b)

ありがとう

c)

すみません

d)

ありがとうございます

39.

Ánh ko có vở để ghi, Phương cho Ánh mượn

- Ánh : ありがとうございましす。

- Phương: 。。。。。。。。

a)

ありがとう

b)

じゃね

c)

いいえ

d)

おけ

40.

Ánh đánh bạn

- Ánh : 。。。。。

a)

すみません

b)

ありがとう

c)

いいえ

d)

ごめんなさい

41.

24

a)

にじゅうよん

b)

にじゅうさん

c)

にじゅういち

d)

さんじゅう

42.

にじゅう

a)

22

b)

26

c)

20

d)

27

43.

さんじゅう

a)

23

b)

13

c)

27

d)

30

44.

にじゅうご

a)

23

b)

24

c)

26

d)

25

45.

にじゅうしち

a)

25

b)

24

c)

27

d)

29

46.

じゅうさん

a)

23

b)

15

c)

13

d)

28

47.

28

a)

じゅうはち

b)

じゅうさん

c)

じゅうよん

d)

さんじゅう

48.

14

a)

じゅうさん

b)

じゅうご

c)

じゅうよん

d)

じゅうに

49.

20

a)

にしゅう

b)

さんじゅう

c)

じゅうはち

d)

にじゅう

50.

29

a)

にじゅうしち

b)

にじゅうご

c)

じゅうきゅう

d)

にじゅうきゅう