Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ai nhanh tay hơn

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Bậc của đơn thức  x2yzx^2yz  là:

a)

A. 2

b)

B. 3

c)

C. 4

d)

D. Không có bậc

2.

Số 0 là đơn thức bậc mấy?

a)

A. Bậc 0

b)

B. Không có bậc

c)

C. Bậc 1

3.

 −mnx2y(m laˋ ha˘ˋng so^ˊ ≠0)-mnx^2y\left(m\ là\ hằng\ số\ \ne0\right)  là đơn thức bậc mấy?

a)

A. Bậc 1

b)

B. Bậc 4

c)

C. Bậc 5

d)

D. Bậc 3

4.

 Hệ so^ˊ của (−3)3xay2 (a laˋ ha˘ˋng so^ˊ khaˊc kho^ng)Hệ\ số\ của\ \left(-3\right)^3xay^2\ \left(a\ là\ hằng\ số\ khác\ không\right) 

a)

A. -27

b)

B. 27

c)

C. -27a

d)

D. 27a

5.

 −27axby2z-27axby^2z  Cho biết phần biến của đơn thức trên biết a và b là hằng số khác 0

a)

A.  axby2zaxby^2z  

b)

B.  xby2zxby^2z  

c)

C.  xy2zxy^2z  

d)

D.  −xy2z-xy^2z  

6.

 ∣−1∣ab2a2019b2018\left|-1\right|ab^2a^{2019}b^{2018}  Đơn thức thu gọn của đơn thức trên là:

a)

A.  a2019b2018a^{2019}b^{2018}  

b)

B.  a2020b2020a^{2020}b^{2020}  

c)

C.  −a2020b2020-a^{2020}b^{2020}  

d)

D.  a2019b2020a^{2019}b^{2020}  

7.

 ∣−2∣a2bab3\left|-2\right|a^2bab^3  Đơn thức đồng dạng với đơn thức trên là:

a)

A.  2baab32baab^3  

b)

B.  3a3b43a^3b^4  

c)

C.  5a2bbb35a^2bbb^3  

d)

D.  2abab32abab^3  

8.

 Tıˊnh (121)2x2+(−112)x2Tính\ \left(\sqrt{121}\right)^2x^2+\left(-11^2\right)x^2  

a)

A. 0

b)

B.  −132x2-132x^2  

c)

C.  110x2110x^2  

d)

D.  x2x^2  

9.

 Thu gọn (−2ax3y2)2Thu\ gọn\ \left(-2ax^3y^2\right)^2  

a)

A.  −2a2x6y4-2a^2x^6y^4  

b)

B.  −4a2x6y4-4a^2x^6y^4  

c)

C.  4a2x6y44a^2x^6y^4  

d)

D.  4ax6y44ax^6y^4  

10.

 Hệ so^ˊ (−12)2xy2∣−4∣z với y laˋ ha˘ˋng so^ˊ ≠0 laˋ:Hệ\ số\ \left(\frac{-1}{2}\right)^2xy^2\left|-4\right|z\ với\ y\ là\ hằng\ số\ \ne0\ là:  

a)

A.  −1-1  

b)

B. 1

c)

C.  y2y^2  

d)

D.  −y2-y^2