WorksheetsUnit 12 Grade 5
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
lăn ra khỏi
a)
roll off
b)
fall off
c)
balcony
d)
run-down
2.
tai nạn
a)
balcony
b)
prevent
c)
cabbage
d)
accident
3.
chạy xuống
a)
dangerous
b)
roll down
c)
run-down
d)
fall off
4.
common
a)
ngã xuống
b)
phổ biến
c)
chạy xuống
d)
buồn chán
5.
trèo cây
a)
apple tree
b)
cabbage
c)
to climb trees
d)
accident
6.
sắc, nhọn, bén
a)
sharp
b)
safe
c)
stairs
d)
again
7.
chân
a)
arm
b)
leg
c)
touch
d)
cut
8.
chạm
a)
match
b)
bored
c)
touch
d)
stove
9.
ngã xuống → fall off
a)
True
b)
False
10.
phá vỡ → bored
a)
True
b)
False
11.
apple tree → Cây táo
a)
True
b)
False
12.
cầu thang → common
a)
True
b)
False
c)
cầu thang → stairs
13.
dangerous → nguy hiểm
a)
True
b)
False
14.
match → que diêm
a)
True
b)
False
15.
burn → vết bỏng
a)
True
b)
False
16.
an toàn → knife
a)
True
b)
False
c)
an toàn → safe
17.
stove → Bếp lò
a)
True
b)
False
18.
cắt → burn
a)
cắt → cut
b)
True
c)
False
19.
cabbage
(a)
20.
arm
(a)
21.
buồn chán
(a)
22.
mẹo
(a)
23.
con dao
(a)
24.
neighbor
(a)
25.
ầm ĩ, inh ỏi
(a)
100 %
