Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phần từ vựng

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

(1). Cuối tuần.

a)

A: しゅまつ

b)

B: しゅうまつ 

c)

C: しょまつ

d)

D: しょうまつ

2.

(2). Cơm suất.

a)

A:  ていしょうく

b)

B: てしょく

c)

C: ていしょく

d)

D: ていしょうく

3.

(3). Mỹ thuật.

a)

A:  びじゅつ

b)

B: びじゅうつ 

c)

C: ひじゅつ

d)

D: ぴじゅつ

4.

(4). Mật khẩu.

a)

A: あんしょはんごう

b)

B: あんしょうばんご

c)

C: あんしょばんごう

d)

D: あんしょうばんごう

5.

(5). Thẻ ngân hàng.

a)

A: キャッシュカード

b)

B: キャッシャカード

c)

C: キュッシュカード 

d)

D: キョッシャカード

6.

(6). Một chút.

a)

A: しょしょ

b)

B: しょうしょ

c)

C: しょうしょう

d)

D: じょうじょう

7.

(7). Muốn có.

a)

ほし

b)

ほうし

c)

ほしい

d)

ほうしい

8.

(8). Ăn cơm.

a)

A: しょうくじします

b)

B: しょくしします。

c)

C: しょくしじます

d)

D: しょくじします。

9.

(9). Du học sinh.

a)

A: りょうがくせい

b)

B: りゅうがくせい

c)

C: りゅがくせい

d)

D: りょがくせい

10.

(10). Không sao.

a)

A: だいじょうふ

b)

B: だいしょうぶ

c)

C: たいじょうぶ

d)

D: だいじょうぶ

11.

(11). Chạy bộ.

a)

A: ショギング

b)

B: ジョキング

c)

C: ジョギンク

d)

D: ジョギング

12.

(12). Bảng giờ chạy tàu.

a)

A: じこくひょ

b)

B: しこくひょう

c)

C: じこくひょう

d)

D: じごくひょう

13.

(13). Nha sỹ.

a)

A: はいしゃ

b)

B: いしゃ

c)

C: せんせい

d)

D: いじゃ

14.

(14). 映画

a)

A: えいか

b)

B: しゃしん

c)

C: まんが

d)

D: えいが

15.

(15). お茶

a)

A: はな

b)

B: おちゃ

c)

C: おさけ

d)

D: おゆ

16.

(16). 肉

a)

A: さかな

b)

B: ぶた

c)

C: にく

d)

D: なか 

17.

(17). 毎月

a)

A: なんがつ

b)

B: なんがつ

c)

C: まいつき

d)

D: まいがつ 

18.

(18). Lo lắng

a)

A.しばいします

b)

B.しんぱいします

c)

C.しんばいします

d)

D.しぱいします

19.

(19). Tiền mặt

a)

A.おかね

b)

B.おつり

c)

C.げんきん

d)

D.げんき

20.

(20). 顔

a)

A: あたま

b)

B: かお

c)

C: おなか

d)

D: せなか

21.

(21). みみ

a)

A: 耳

b)

B: 自

c)

C: 目

d)

D: 月 

22.

(22). あし

a)

A: 兄

b)

B: 橋

c)

C: 足

d)

D: 星

23.

(23). からだ

a)

A: 休

b)

B: 本

c)

C: 行

d)

D: 体

24.

(26). サービス 

a)

A: số tiền

b)

B: dịch vụ

c)

C: bóng đá

d)

D: đẹp trai

25.

(27). しんぱい

a)

A: chua

b)

B: lo lắng

c)

C: thất bại

d)

D: bấm, ấn

26.

(28). あぶない.

a)

A: nguy hiểm

b)

B: mới

c)

C: ốm

d)

D: vấn đề

27.

(30). パスポート.

a)

A: Hộ chiếu

b)

B: đăng kí

c)

C: hòm thư

d)

D:bảng giờ tàu chạy

28.

(32). てつだいます .

a)

A: sản xuất

b)

B: sử dụng

c)

C: giúp đỡ

d)

D: lấy 

29.

(33). しんごう.

a)

A: số

b)

B: Đèn tín hiệu

c)

C: ngã tư

d)

D: đi thẳng