wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과: 일상 생활 (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

마시다

a)

Ăn

b)

Gặp gỡ

c)

Uống

d)

Nghỉ ngơi

2.

Học

a)

배우다

b)

만나다

c)

팔다

d)

사다

3.

운동하다

a)

Học

b)

Tập thể dục

c)

Đi du lịch

d)

Thích

4.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

5.

듣다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nhìn

d)

Viết

6.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

7.

사다

a)

Đi

b)

Mua

c)

Bán

d)

Ngủ

8.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

9.

읽다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Nhìn

10.

Bán

a)

팔다

b)

쇼핑하다

c)

사다

d)

요리하다