wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đa thức một biến

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Chọn hai đa thức P(x) và Q(x) sao cho

P(x) + Q(x) = x2 + 1

a)

A. P(x) = x2; Q(x) = x + 1

b)

B. P(x) = x2 + x; Q(x) = x + 1

c)

C. P(x) = x2; Q(x) = -x + 1

d)

D. P(x) = x2 - x; Q(x) = x + 1

2.

Xác định bậc của đa thức  5x2y2x3y+x43x2+15x^2y-2x^3y+x^4-3x^2+1  

a)

11

b)

5

c)

4

d)

-4

3.

Xác định bậc của đa thức  152x3+2x3+3y15-2x^3+2x^3+3y  

a)

3

b)

1

c)

0

d)

7

4.

Xác định bậc của đa thức  3x4y+x3y43x5+13x^4y+x^3y^4-3x^5+1  

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

5.

Xác định bậc của đa thức -2020

a)

0

b)

1

c)

-1

d)

Không có bậc

6.

Hãy thu gọn đa thức. 

a)
b)
c)
d)
7.

Thu gọn đa thức sau:  P=x2y+x3xy2+3+x3+xy2xy6P=x^2y+x^3-xy^2+3+x^3+xy^2-xy-6  

a)

 2x3+x2yxy32x^3+x^2y-xy-3  

b)

 2x3+2x2yxy32x^3+2x^2y-xy-3  

c)

 2x3+xy2xy32x^3+xy^2-xy-3  

d)

 2x3+x2yxy3-2x^3+x^2y-xy-3  

8.

Thu gọn đa thức sau:  P=x2y+x3xy2+3x3xy2+xy+6P=x^2y+x^3-xy^2+3-x^3-xy^2+xy+6  

a)

2x3+x2yxy32x^3+x^2y-xy-3

b)

 2xy2+x2y+xy+9-2xy^2+x^2y+xy+9 

c)

 2xy2+x2y+xy+92xy^2+x^2y+xy+9 

d)

2x3+x2yxy3-2x^3+x^2y-xy-3

9.

Biểu thức nào sau đây không phải là đơn thức?

a)

100

b)

x

c)

3x2y3z3x^2y^3z

d)

2x+3yz

10.

Bậc của đa thức  2x4+3x32x+12x^4+3x^3-2x+1  là

a)

8

b)

6

c)

4

d)

3