wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

review week

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

skill

a)

theo đuổi

b)

kĩ năng

c)

hiểu

d)

tự tin

2.

follow

a)

văn hóa

b)

ở nước ngoài

c)

theo đuổi

d)

cải thiện

3.

culture

a)

giao tiếp

b)

nhút nhát

c)

sợ hãi

d)

văn hóa

4.

language

a)

tự tin

b)

lo sợ

c)

ngôn ngữ

d)

phát ngôn

5.

abroad

a)

ở nước ngoài

b)

hiểu

c)

người nước ngoài

d)

từ vựng

6.

shy

a)

sai

b)

nhút nhát

c)

lo lắng

d)

lái xe

7.

vocabulary

a)

khách tham quan

b)

người mới học

c)

từ vựng

d)

chủ đề

8.

speaker

a)

giấy chứng nhận

b)

người nói

c)

cuộc trò chuyện

d)

sách

9.

certificate

a)

giấy chứng nhận

b)

cuộc nói chuyện

c)

vải

d)

sợ hãi

10.

course

a)

nguyên bản

b)

khóa học

c)

người mới học

d)

tham quan

11.

origional

a)

nguyên bản

b)

nợ nần

c)

phim

d)

màu sắc

12.

visitor

a)

khó khăn

b)

tham quan

c)

đặc biệt

d)

khách tham quan

13.

idea

a)

ý thức

b)

ý tưởng

c)

trí óc

d)

vẽ

14.

conversation

a)

cuộc trò chuyện

b)

chủ đề

c)

bỏ học

d)

loa

15.

difficulty

a)

vượt qua

b)

sợ hãi

c)

ý tưởng

d)

khó khăn

16.

beginner

a)

người mới học

b)

chủ đề

c)

màu sắc

d)

tạp chí

17.

scared

a)

học kì

b)

điện thoại

c)

sợ hãi

d)

học

18.

kindergarten

a)

tiểu học

b)

mẫu giáo

c)

trung học sơ sở

d)

trung học phổ thông

19.

primary

a)

tham dự

b)

vắng mặt

c)

thịnh hành

d)

tiểu học

20.

mathmatics

a)

ngành kĩ sư

b)

toán học

c)

thịnh hành

d)

phản xạ

21.

engineering

a)

ngành kĩ thuật

b)

ngành kĩ sư

c)

vắng mặt

d)

tham dự

22.

môn học

(a)  

23.

subject

(a)  

24.

popular

(a)  

25.

absent

a)

học kì

b)

nghệ thuật

c)

vắng mặt

d)

buồn bã

26.

art

a)

nghệ thuật

b)

loa

c)

chai nước

27.

attend

a)

tham dự

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

giáo sư

28.

term

a)

thịnh vượng

b)

khóa học

c)

học kì

d)

xin việc

29.

grade

a)

điểm số

b)

sôi nổi

c)

tính toán

d)

phép nhân

30.

continue

a)

dừng lại

b)

tiếp tục

c)

bỏ cuộc

d)

bỏ học

31.

announce

a)

đồng phục

b)

thông báo

c)

thành công

d)

thất bại

32.

nervous

a)

sợ hãi

b)

buồn bã

c)

mệt

d)

lo lắng

33.

revise

a)

thành công

b)

người bỏ học

c)

ôn tập

d)

vượt qua

34.

assignment

a)

trí nhớ

b)

lười biếng

c)

siêng năng

d)

bài tập

35.

enroll

a)

thất vọng

b)

nhập học

c)

vượt qua

d)

máy tính

36.

succeed

a)

đồng phục

b)

bỏ học

c)

giường

d)

thành công

37.

uniform

a)

học thuộc

b)

kĩ năng

c)

tiểu học

d)

đồng phục

38.

memories

a)

chương trình

b)

học thuộc

c)

kĩ năng

d)

cơ bản

39.

curriculum

a)

chương trình giảng dạy

b)

loa

c)

dây điện

d)

chương trình

40.

dropout

a)

thông báo

b)

phim

c)

ca nhạc

d)

bỏ học

41.

special

a)

đặc biệt

b)

bình thường

c)

không đặc biệt

d)

dở tệ

42.

call

a)

sống

b)

đánh vần

c)

gọi

d)

biệt danh

43.

nickname

a)

sở thích

b)

váy

c)

đầm

d)

biệt danh

44.

meaning

a)

vô nghĩa

b)

chết

c)

chất lượng

d)

ý nghĩa

45.

know

a)

kiến thức

b)

kể

c)

biết

d)

quê

46.

hometown

a)

thành thị

b)

thành phố

c)

khoảng cách

d)

quê

47.

tell

a)

yêu thích

b)

đặc biệt

c)

kể

d)

luật lệ

48.

favourite

a)

khoảng cách

b)

chăn

c)

quạt

d)

yêu thích

49.

spell

a)

đánh vần

b)

bàu trời

c)

ban công

d)

thanh sắt

50.

surname

a)

họ

b)

tên đệm

c)

biệt danh

d)

sở thích

51.

live

a)

chết

b)

sống

c)

đúng đắn

d)

lười biếng

52.

distance

a)

cà phê

b)

tách biệt

c)

khoảng cách

d)

cửa sổ

53.

crowded

a)

vắng vẻ

b)

thị trấn

c)

phổ biến

d)

đông đúc

54.

peaceful

a)

chiến tranh

b)

liên lạc

c)

chữ kí

d)

bình yên

55.

beautiful

a)

xinh đẹp

b)

xấu xí

c)

bờ biển

d)

phía nam

56.

address

a)

nông thôn

b)

quê

c)

địa chỉ

d)

phía đông

57.

town

a)

thành phố

b)

miêu tả

c)

thị trấn

d)

58.

describe

a)

miêu tả

b)

phổ biến

c)

phía tây

d)

tranh

59.

south

a)

phía đông

b)

phía nam

c)

phía tây

d)

phía bắc

60.

contact

a)

gọi

b)

liên lạc

c)

chữ kí

d)

trung tâm

61.

centure

a)

trái

b)

phải

c)

trung tâm

d)

mặt phẳng

62.

north

a)

nam

b)

bắc

c)

tây

d)

đông

63.

sign

a)

chữ kí

b)

c)

phổ biến

d)

thịnh hành

64.

kỹ năng

(a)  

65.

theo đuổi

(a)  

66.

văn hóa

(a)  

67.

ở nước ngoài

(a)  

68.

ngôn ngữ

(a)  

69.

nhút nhát

(a)  

70.

người nước ngoài

(a)  

71.

hiểu

(a)  

72.

tự tin

(a)  

73.

cải thiện

(a)  

74.

foreigner

a)

phá hoại

b)

người nước ngoài

c)

tự tin

d)

giao tiếp

75.

understand

a)

hiểu

b)

ngôn ngữ

c)

con người

76.

confident

a)

phim

b)

nhút nhát

c)

tự ti

d)

tự tin

77.

improve

a)

cải thiện

b)

tinh nghịch

c)

thiếu hiểu biết

d)

có tiến bộ

78.

progress

a)

học hành

b)

tiến bộ

c)

tự ti

d)

giao tiếp

79.

communicate

a)

giao tiếp

b)

ở nước ngoài

c)

hiểu

d)

tự ti

80.

tiến bộ

(a)  

81.

giao tiếp

(a)  

82.

từ vựng

(a)  

83.

người nói

(a)  

84.

giấy chứng nhận

(a)  

85.

khóa học

(a)  

86.

nguyên bản

(a)  

87.

khách tham quan

(a)  

88.

ý tưởng

(a)  

89.

cuộc trò chuyện

(a)  

90.

chủ đề

(a)  

91.

khó khăn

(a)  

92.

người mới học

(a)  

93.

sợ hãi

(a)  

94.

mẫu giáo

(a)  

95.

tiểu học

(a)  

96.

trung học cơ sở

(a)  

97.

toán học

(a)  

98.

khoa học

(a)  

99.

thịnh hành

(a)  

100.

ngành kĩ sư

(a)  

101.

môn học

(a)  

102.

vắng mặt

(a)  

103.

nghệ thuật

(a)  

104.

tham dự

(a)  

105.

học kì

(a)  

106.

điểm số

(a)  

107.

tiếp tục

(a)  

108.

thông báo

(a)  

109.

lo lắng

(a)  

110.

ôn tập

(a)  

111.

bài tập

(a)  

112.

nhập học

(a)  

113.

thành công

(a)  

114.

đồng phục

(a)  

115.

học thuộc

(a)  

116.

chương trình giảng dạy

(a)  

117.

người bỏ học

(a)  

118.

đặc biệt

(a)  

119.

gọi

(a)  

120.

biệt danh

(a)  

121.

ý nghĩa

(a)  

122.

biết

(a)  

123.

họ ( trong họ tên)

(a)  

124.

quê

(a)  

125.

kể

(a)  

126.

yêu thích

(a)  

127.

đánh vần

(a)  

128.

sống

(a)  

129.

khoảng cách

(a)  

130.

đông đúc

(a)  

131.

bình yên

(a)  

132.

xinh đẹp

(a)  

133.

trung tâm

(a)  

134.

phía bắc

(a)  

135.

địa chỉ

(a)  

136.

thị trấn

(a)  

137.

miêu tả

(a)  

138.

phổ biến

(a)  

139.

common

a)

liên lạc

b)

phổ biến

c)

yêu thích

d)

sáng tạo

140.

phía nam

(a)  

141.

liên lạc

(a)  

142.



(a)  

143.

topic

a)

kĩ năng

b)

tham quan

c)

chủ đề

d)

xã hội

144.

secondary

a)

tiểu học

b)

đại học

c)

mẫu giáo

d)

trung học cơ sở