Worksheetsreview week
Total questions: 144
Worksheet time: 1hrs 12mins
skill
theo đuổi
kĩ năng
hiểu
tự tin
follow
văn hóa
ở nước ngoài
theo đuổi
cải thiện
culture
giao tiếp
nhút nhát
sợ hãi
văn hóa
language
tự tin
lo sợ
ngôn ngữ
phát ngôn
abroad
ở nước ngoài
hiểu
người nước ngoài
từ vựng
shy
sai
nhút nhát
lo lắng
lái xe
vocabulary
khách tham quan
người mới học
từ vựng
chủ đề
speaker
giấy chứng nhận
người nói
cuộc trò chuyện
sách
certificate
giấy chứng nhận
cuộc nói chuyện
vải
sợ hãi
course
nguyên bản
khóa học
người mới học
tham quan
origional
nguyên bản
nợ nần
phim
màu sắc
visitor
khó khăn
tham quan
đặc biệt
khách tham quan
idea
ý thức
ý tưởng
trí óc
vẽ
conversation
cuộc trò chuyện
chủ đề
bỏ học
loa
difficulty
vượt qua
sợ hãi
ý tưởng
khó khăn
beginner
người mới học
chủ đề
màu sắc
tạp chí
scared
học kì
điện thoại
sợ hãi
học
kindergarten
tiểu học
mẫu giáo
trung học sơ sở
trung học phổ thông
primary
tham dự
vắng mặt
thịnh hành
tiểu học
mathmatics
ngành kĩ sư
toán học
thịnh hành
phản xạ
engineering
ngành kĩ thuật
ngành kĩ sư
vắng mặt
tham dự
môn học
(a)
subject
(a)
popular
(a)
absent
học kì
nghệ thuật
vắng mặt
buồn bã
art
nghệ thuật
loa
chai nước
attend
tham dự
giáo viên
học sinh
giáo sư
term
thịnh vượng
khóa học
học kì
xin việc
grade
điểm số
sôi nổi
tính toán
phép nhân
continue
dừng lại
tiếp tục
bỏ cuộc
bỏ học
announce
đồng phục
thông báo
thành công
thất bại
nervous
sợ hãi
buồn bã
mệt
lo lắng
revise
thành công
người bỏ học
ôn tập
vượt qua
assignment
trí nhớ
lười biếng
siêng năng
bài tập
enroll
thất vọng
nhập học
vượt qua
máy tính
succeed
đồng phục
bỏ học
giường
thành công
uniform
học thuộc
kĩ năng
tiểu học
đồng phục
memories
chương trình
học thuộc
kĩ năng
cơ bản
curriculum
chương trình giảng dạy
loa
dây điện
chương trình
dropout
thông báo
phim
ca nhạc
bỏ học
special
đặc biệt
bình thường
không đặc biệt
dở tệ
call
sống
đánh vần
gọi
biệt danh
nickname
sở thích
váy
đầm
biệt danh
meaning
vô nghĩa
chết
chất lượng
ý nghĩa
know
kiến thức
kể
biết
quê
hometown
thành thị
thành phố
khoảng cách
quê
tell
yêu thích
đặc biệt
kể
luật lệ
favourite
khoảng cách
chăn
quạt
yêu thích
spell
đánh vần
bàu trời
ban công
thanh sắt
surname
họ
tên đệm
biệt danh
sở thích
live
chết
sống
đúng đắn
lười biếng
distance
cà phê
tách biệt
khoảng cách
cửa sổ
crowded
vắng vẻ
thị trấn
phổ biến
đông đúc
peaceful
chiến tranh
liên lạc
chữ kí
bình yên
beautiful
xinh đẹp
xấu xí
bờ biển
phía nam
address
nông thôn
quê
địa chỉ
phía đông
town
thành phố
miêu tả
thị trấn
kí
describe
miêu tả
phổ biến
phía tây
tranh
south
phía đông
phía nam
phía tây
phía bắc
contact
gọi
liên lạc
chữ kí
trung tâm
centure
trái
phải
trung tâm
mặt phẳng
north
nam
bắc
tây
đông
sign
chữ kí
kí
phổ biến
thịnh hành
kỹ năng
(a)
theo đuổi
(a)
văn hóa
(a)
ở nước ngoài
(a)
ngôn ngữ
(a)
nhút nhát
(a)
người nước ngoài
(a)
hiểu
(a)
tự tin
(a)
cải thiện
(a)
foreigner
phá hoại
người nước ngoài
tự tin
giao tiếp
understand
hiểu
ngôn ngữ
con người
confident
phim
nhút nhát
tự ti
tự tin
improve
cải thiện
tinh nghịch
thiếu hiểu biết
có tiến bộ
progress
học hành
tiến bộ
tự ti
giao tiếp
communicate
giao tiếp
ở nước ngoài
hiểu
tự ti
tiến bộ
(a)
giao tiếp
(a)
từ vựng
(a)
người nói
(a)
giấy chứng nhận
(a)
khóa học
(a)
nguyên bản
(a)
khách tham quan
(a)
ý tưởng
(a)
cuộc trò chuyện
(a)
chủ đề
(a)
khó khăn
(a)
người mới học
(a)
sợ hãi
(a)
mẫu giáo
(a)
tiểu học
(a)
trung học cơ sở
(a)
toán học
(a)
khoa học
(a)
thịnh hành
(a)
ngành kĩ sư
(a)
môn học
(a)
vắng mặt
(a)
nghệ thuật
(a)
tham dự
(a)
học kì
(a)
điểm số
(a)
tiếp tục
(a)
thông báo
(a)
lo lắng
(a)
ôn tập
(a)
bài tập
(a)
nhập học
(a)
thành công
(a)
đồng phục
(a)
học thuộc
(a)
chương trình giảng dạy
(a)
người bỏ học
(a)
đặc biệt
(a)
gọi
(a)
biệt danh
(a)
ý nghĩa
(a)
biết
(a)
họ ( trong họ tên)
(a)
quê
(a)
kể
(a)
yêu thích
(a)
đánh vần
(a)
sống
(a)
khoảng cách
(a)
đông đúc
(a)
bình yên
(a)
xinh đẹp
(a)
trung tâm
(a)
phía bắc
(a)
địa chỉ
(a)
thị trấn
(a)
miêu tả
(a)
phổ biến
(a)
common
liên lạc
phổ biến
yêu thích
sáng tạo
phía nam
(a)
liên lạc
(a)
kí
(a)
topic
kĩ năng
tham quan
chủ đề
xã hội
secondary
tiểu học
đại học
mẫu giáo
trung học cơ sở
