wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

みんなの日本語 言葉(第27課)minano nihongo lesson 27 new words-1

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

かいます(飼います - tự)

a)

nuôi (động vật)

b)

Ăn

c)

Mua

d)

Bán

2.

たてます

建てます - kiến

a)

Đứng

b)

Ngồi

c)

Xây dựng

d)

Soạn bài

3.

はしります

走ります - tẩu

a)

Dừng lại

b)

Đi bộ

c)

d)

Chạy

4.

xin [nghỉ]

a)

やすみます

休みますーhưu

b)

ねます

寝ますーtẩm

c)

とります

取ります - thủ

d)

あそびます

遊びますーDu

5.

nhìn thấy

a)

みえます

見えます - kiến

b)

みます

見えます - kiến

c)

はなします

話しますーthoại·

d)

いいます

言います-ngôn

6.

きこえます

聞こえます - văn

a)

nghe thấy

b)

nhìn thấy

c)

sờ thấy

d)

hỏi thấy

7.

できます

出来ますーXuất , lai

a)

làm việc

b)

ra ngoài

c)

được xây dựng lên, hoàn thành

d)

làm

8.

ひらきます

開きます - khai

a)

mở

b)

đóng

c)

cho ra

d)

cho vào

9.

ペット

a)

chó

b)

c)

động vật cảnh

d)

lợn

10.

Chim

a)

とり -鳥 - điểu

b)

さかなー魚 -Ngư

c)

にわとりー鶏- Kê

d)

ぶた- 豚-Đồn

11.

こえ

声 - thanh

a)

hát

b)

nói

c)

mồm

d)

tiếng nói, giọng nói

12.

なみ

波 - ba

a)

gió

b)

bão

c)

sóng

d)

sóng thần

13.

は_び-花火 - hoa hỏa

(a)  

14.

けし_

(a)  

15.

ひ_ま 昼間 - trú gian

(a)  

16.

むかし

昔 - tích

a)

ngày mai

b)

ngày kia

c)

ngày xưa

d)

ngày đó

17.

どうぐ

道具 - đạo cụ

a)

cách thức

b)

dụng cụ

c)

cụ thể

d)

đạo cụ

18.

じ_う_ん_いき

自動販売機 - tự động phán mại cơ

(a)  

19.

つうしんはんばい

通信販売 - thông tín phán mại

a)

mua bán hàng qua các phương tiện truyền thông

b)

Mua bán qua điện thoại

c)

Mua bán qua internet

d)

Mua bán tự động

20.

クリーニング

a)

May

b)

giặt ủi

c)

sấy khô

d)

Xả

21.

マンション

a)

Nhà

b)

Bếp

c)

Chung cư

d)

Nhà trọ

22.

だいどころ

台所 - đài sở

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng tắm

c)

Phòng bếp

d)

Phòng ăn

23.

パーティールーム

a)

Phòng ăn

b)

Phòng tiệc

c)

Phòng ngủ

d)

Phòng khách

24.

~しか

a)

Tuy nhiên

b)

Vì vậy

c)

chỉ

d)

mặc dù

25.

Khác

a)

ほかの

b)

まで

c)

べつべつ

d)

ただし

26.

rõ, rõ ràng

a)

ただし

b)

はっきり

c)

いつも

d)

いつまでも

27.

ほ_んど

(a)  

28.

ほん_な

a)

ほんたな

b)

ほんまな

c)

ほんだな

d)

ほんかな

29.

ゆめ

夢 - mộng

a)

Ước mơ, giấc mơ

b)

mơ mộng

c)

mơ màng

d)

Mơ về em

30.

い_か

một ngày nào đó, một lúc nào đó

(a)  

31.

nhà

a)

かぞくー家族ーgia tộc

b)

ふるさとー故郷ーCố hương

c)

いえー家 - gia

d)

トイレ·

32.

す_ら_い

tuyệt vời

(a)  

33.

こ_もた_ 

trẻ em, trẻ con, con cái

(a)  

34.

_いすき

大好き - đại hảo

(a)  

35.

まんが

漫画 - mạn họa

a)

truyện tranh

b)

truyện trò

c)

truyện buồn

d)

truyện vui

36.

しゅじんこう

主人公 - chủ nhân công

a)

Nhân vật phụ

b)

Nhân vật chính

c)

Nhật vật đoạt giải osca

d)

Nhân vật phản diện

37.

Hình dạng

(a)  

38.

người máy, Rô-bốt

(a)  

39.

ふしぎ「な」

不思議[な] - bất tư nghị

a)

Mông lung

b)

Đáng sợ

c)

Thú vị

d)

bí ẩn, kỳ thú

40.

ポケット

a)

Túi ngủ

b)

Túi tiền

c)

Túi xách

d)

túi áo, túi quần

41.

たとえば

例えば - lệ

a)

Ví thử (như)

b)

Ví tiền

c)

Ví von

d)

Hình như

42.

つけます

付けます - phụ

a)

Buộc vào

b)

Nối vào

c)

lắp, ghép thêm

d)

Phân tách

43.

tự do, tùy thích

自由に - tự do

a)

じぶんに

b)

じゆうに

c)

ほかに

d)

べつに·

44.

そら

空 - không

a)

bầu trời

b)

Mặt đất

c)

mây

d)

sao

45.

と_ます

飛びます - phi

(a)  

46.

じ_ん

自分 - tự phân

(a)  

47.

しょう_い

将来 - tướng lai

(a)