wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第18課の言葉

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

出来ます

a)

có thể

b)

đến

c)

hát

d)

bơi

2.

lái xe

a)

歌います

b)

なおします

c)

ひきます

d)

運転します

3.

練習します

a)

có thể

b)

đơn giản

c)

luyện tập

d)

sở thích

4.

không sao

a)

歌います

b)

はじめます

c)

まだまだ

d)

だいじょうぶ

5.

かんたん

a)

sở thích

b)

bắt đầu

c)

đơn giản

d)

khó

6.

sửa chữa

a)

なおします

b)

運転します

c)

できます

d)

うたいます

7.

趣味

a)

lái xe

b)

sở thích

c)

hỏng hóc

d)

có thể

8.

sờ, chạm

a)

さわります

b)

運転します

c)

出来ます

d)

引きます

9.

およぎます

a)

vội vàng

b)

bận rộn

c)

chơi

d)

bơi lội

10.

còn phải cố gắng hơn nữa

a)

だいじょうぶ

b)

まだまだだめ

c)

がんばります

d)

もっと練習しないと