wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Transportation [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
cây số, km
c)
tốc độ giới hạn
2.
driver
a)
người lái xe
b)
đổ đầy xăng
c)
bị kẹt xe
3.
bus conductor
a)
lơ xe
b)
tốc độ giới hạn
c)
thẻ xe buýt / vé
4.
traffic police (or: traffic officer)
a)
cảnh sát giao thông
b)
thẻ thành phố
c)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
5.
passport
a)
hộ chiếu
b)
đậu
c)
hành khách
6.
seatbelt
a)
dây an toàn
b)
xe điện ngầm
c)
thân xe
7.
traffic lights
a)
đèn giao thông
b)
sự giao nhau, sự cắt ngang
c)
máy bay
8.
traffic signs
a)
biển báo giao thông
b)
làn đường cho người đi bộ
c)
thuyền (du thuyền, phà)
9.
tunnel
a)
đường hầm
b)
xe tay ga
c)
đón
10.
highway (or: freeway)
a)
đường cao tốc / đường cao tốc
b)
đường chui
c)
giá vé
11.
car (private car,taxi/cab)
a)
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
b)
giá vé
c)
Biển báo đường chung
12.
van (or: limousine)
a)
xe van
b)
đường sắt
c)
đi thẳng
13.
bus (public, shuttle)
a)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
b)
cửa
c)
khu nhà, khối nhà/ đường
14.
motorbike
a)
xe máy
b)
vị trí quay đầu xe
c)
chậm lại
15.
truck
a)
xe tải
b)
cảnh sát giao thông
c)
đường trên cao
16.
train (railway, subway)
a)
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
b)
giao thông tắc nghẽn
c)
làn đường cho người đi bộ
17.
airplane
a)
máy bay
b)
tàu điện
c)
điểm dừng chân
18.
boat (cruise, ferry)
a)
thuyền (du thuyền, phà)
b)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
c)
qua đèo / cầu
19.
turn left / turn right
a)
rẽ trái / rẽ phải
b)
lái xe
c)
vị trí quay đầu xe
20.
no left turn / no right turn
a)
không rẽ trái / không rẽ phải
b)
hộ chiếu
c)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
21.
turn left
a)
rẽ trái
b)
khu nhà, khối nhà/ đường
c)
đổ đầy xăng
22.
turn right
a)
rẽ phải
b)
ghế hành khách
c)
phanh
23.
go straight
a)
đi thẳng
b)
dừng xe bên lề đường
c)
đường chui
24.
slow down
a)
chậm lại
b)
đổi tiền
c)
khinh khí cầu
25.
catch a taxi (or: train/bus)
a)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
b)
xe van (limousine)
c)
dây an toàn
26.
get in
a)
vào
b)
điểm dừng chân
c)
hẻm
27.
get on
a)
vào
b)
đèn pha
c)
điểm dừng xe buýt
28.
get off
a)
xuống
b)
mặt đường / thuộc về lề đường
c)
đường cao tốc / đường cao tốc
29.
drive
a)
lái xe
b)
người bán vé
c)
hành trình
30.
accident
a)
tai nạn
b)
đường hầm
c)
người lái xe
31.
hành khách
a)
passenger
b)
street
c)
accident
32.
người lái xe
a)
driver
b)
go straight
c)
passenger seat
33.
lơ xe
a)
bus conductor
b)
passport
c)
get on
34.
cảnh sát giao thông
a)
traffic police (or: traffic officer)
b)
pick-up
c)
road bump (or: road humps)
35.
hộ chiếu
a)
passport
b)
car plate number
c)
money change
36.
dây an toàn
a)
seatbelt
b)
brake
c)
alley
37.
đèn giao thông
a)
traffic lights
b)
traffic signs
c)
speed up
38.
biển báo giao thông
a)
traffic signs
b)
traffic lights
c)
hot air balloon
39.
đường hầm
a)
tunnel
b)
passenger seat
c)
traffic police (or: traffic officer)
40.
đường cao tốc / đường cao tốc
a)
highway (or: freeway)
b)
hot air balloon
c)
fare
41.
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
a)
car (private car,taxi/cab)
b)
road signs
c)
kilometers
42.
xe van
a)
van (or: limousine)
b)
tram
c)
traffic lights
43.
xe buýt (công cộng, đưa đón)
a)
bus (public, shuttle)
b)
accident
c)
turn right
44.
xe máy
a)
motorbike
b)
turn left
c)
highway (or: freeway)
45.
xe tải
a)
truck
b)
round about
c)
pedestrian lane
46.
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
a)
train (railway, subway)
b)
scooter
c)
stopover
47.
máy bay
a)
airplane
b)
bus conductor
c)
door
48.
thuyền (du thuyền, phà)
a)
boat (cruise, ferry)
b)
car trunk
c)
driver’s license
49.
rẽ trái / rẽ phải
a)
turn left / turn right
b)
railway
c)
underpass
50.
không rẽ trái / không rẽ phải
a)
no left turn / no right turn
b)
skyway
c)
get off
51.
rẽ trái
a)
turn left
b)
pull-over
c)
u-turn
52.
rẽ phải
a)
turn right
b)
drop-off
c)
blocks (or: street)
53.
đi thẳng
a)
go straight
b)
pedestrian lane
c)
city card (or: city pass)
54.
chậm lại
a)
slow down
b)
stuck on traffic
c)
van (or: limousine)
55.
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
a)
catch a taxi (or: train/bus)
b)
turn right
c)
seatbelt
56.
vào
a)
get in
b)
driver’s license
c)
seat belt
57.
vào
a)
get on
b)
bus card (or: ticket)
c)
passport
58.
xuống
a)
get off
b)
subway
c)
bus conductor
59.
lái xe
a)
drive
b)
journey
c)
pull-over
60.
tai nạn
a)
accident
b)
signal light (or: blinker)
c)
airplane