WorksheetsB - Verbs (Động từ)
Total questions: 41
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
bake
a)
nướng
b)
đánh đập
c)
thương tiếc
2.
bargain
a)
trả giá
b)
bò, trườn
c)
ngụ ý
3.
beat
a)
đánh đập
b)
khuyến khích
c)
thôi miên
4.
become
a)
trở nên
b)
nhăn mặt
c)
đặt chỗ
5.
beg
a)
cầu xin
b)
đọc
c)
than phiền
6.
begin
a)
bắt đầu
b)
hợp pháp hóa
c)
giáo huấn,chỉ dạy
7.
behave
a)
hành xử
b)
mua được (có đủ tiền để trả)
c)
suy ngẫm
8.
believe
a)
tin tưởng
b)
tính toán
c)
bắt đầu
9.
belong
a)
thuộc về
b)
chọn
c)
lột vỏ
10.
bend
a)
bẻ cong
b)
nướng
c)
làm sâu thêm, đào sâu
11.
bet
a)
cá cược
b)
ép buộc
c)
từ chối
12.
betray
a)
phản bội
b)
ngụy trang
c)
trôi nổi
13.
bind
a)
trói buộc
b)
so sánh
c)
làm ướt
14.
bite
a)
cắn
b)
tóm tắt lại
c)
mua được (có đủ tiền để trả)
15.
bleed
a)
chảy máu
b)
đi bộ
c)
vâng lời, tuân theo
16.
bless
a)
ban phước
b)
khử trùng
c)
ăn mặc
17.
blink
a)
nháy mắt, chớp mắt
b)
trông giống với
c)
trải qua
18.
bloom
a)
nở hoa
b)
nhớ lại
c)
nhuộm
19.
blow
a)
thổi
b)
đăng kí
c)
hoàn tác
20.
bluff
a)
lừa, bịp bợm
b)
mang đến
c)
thư giãn
21.
boast
a)
khoe khoang, khoác lác
b)
ban phước
c)
có ý định
22.
boil
a)
sôi lên
b)
hộ tống
c)
vẫn còn
23.
book
a)
đặt chỗ
b)
lờ đi
c)
sẽ
24.
borrow
a)
vay, mượn
b)
bàn luận
c)
lãng phí
25.
bother
a)
làm phiền
b)
rửa
c)
chặt
26.
bow
a)
cúi chào
b)
bắt tuân theo
c)
phối hợp
27.
brag
a)
khoe khoang, khoác lác
b)
nhuộm
c)
không thích
28.
brake
a)
phanh lại
b)
thất bại
c)
chào, chào mừng
29.
break
a)
phá vỡ
b)
duy trì
c)
gợi lại, hồi tưởng
30.
breathe
a)
hít thở
b)
mặc
c)
thần tượng hóa, ngưỡng mộ
31.
breed
a)
chăn nuôi
b)
trưng bày
c)
chào mừng
32.
bring
a)
mang đến
b)
yêu cầu
c)
phát sóng, truyền tin tức
33.
broadcast
a)
phát sóng, truyền tin tức
b)
trốn
c)
phạt
34.
browse
a)
nhìn quanh
b)
đàm phán
c)
có vẻ, coi bộ
35.
brush
a)
chải, quét
b)
phục vụ
c)
làm hỏng
36.
build
a)
xây dựng
b)
trượt
c)
hợp nhất
37.
bump
a)
đâm, đụng
b)
quỳ xuống
c)
chỉ huy, điều khiển
38.
burn
a)
đốt cháy
b)
thách thức
c)
giúp đỡ, cứu giúp
39.
burst
a)
nổ, vỡ (do áp lực từ bên trong)
b)
nấu ăn
c)
cuộn
40.
bury
a)
chôn, mai táng
b)
vượt, xảy đến bất ngờ
c)
gặt, thu hoạch được
41.
buy
a)
mua
b)
công nhận
c)
ở lại
100 %
