wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

D - Part 2 - Verbs (Động từ)

Total questions: 42

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
disagree
a)
không đồng ý
b)
đánh máy, gõ phím máy tính
c)
chuyển dời
2.
disapprove
a)
không tán thành
b)
đuổi theo, săn bắt
c)
gọi điện thoại
3.
discard
a)
loại bỏ
b)
đánh bạc
c)
ăn mừng
4.
discipline
a)
trừng trị, huấn luyện
b)
chải, quét
c)
thu hút
5.
disclose
a)
tiết lộ
b)
giải quyết
c)
hôn
6.
disconnect
a)
ngắt kết nối
b)
ngã
c)
bắn súng, chụp ảnh, quay phim
7.
discourage
a)
không khuyến khích
b)
ám, ám ảnh
c)
lừa dối
8.
discover
a)
khám phá
b)
in
c)
hoàn thành
9.
discuss
a)
bàn luận
b)
tìm thấy
c)
mưa
10.
disguise
a)
ngụy trang
b)
làm lạnh
c)
tặng, giới thiệu, trình bày
11.
disinfect
a)
khử trùng
b)
cầu xin
c)
trốn thoát
12.
dislike
a)
không thích
b)
nhân bản
c)
đoàn kết
13.
disobey
a)
không vâng lời
b)
báo cáo, thuật lại
c)
khoan lỗ
14.
display
a)
trưng bày
b)
phản ứng
c)
giải thích
15.
dispute
a)
tranh giành, bàn cãi
b)
đánh giá quá thấp
c)
đặt nằm
16.
dissolve
a)
giải thể, giải tán
b)
quét
c)
mơ tưởng
17.
distinguish
a)
phân biệt
b)
làm nổ
c)
bơm
18.
distribute
a)
phân phát
b)
khiêu khích, trêu chọc
c)
mất nước
19.
disturb
a)
làm phiền
b)
thay thế
c)
quảng cáo
20.
dive
a)
lặn
b)
đóng, khép lại
c)
viết
21.
divide
a)
chia
b)
khởi đầu
c)
đốt cháy
22.
divorce
a)
ly hôn
b)
uống
c)
trao đổi
23.
do
a)
làm
b)
ngầm phá hoại
c)
khen ngợi
24.
dodge
a)
né tránh
b)
hiểu
c)
thử
25.
dominate
a)
thống trị
b)
trích xuất, chiết xuất
c)
nổ
26.
donate
a)
tặng, quyên góp
b)
sống sót
c)
tiếc nuối
27.
doubt
a)
nghi ngờ
b)
định rõ
c)
trừ, khử
28.
download
a)
tải xuống
b)
ấn, nhấn
c)
không khuyến khích
29.
draft
a)
soạn thảo
b)
thuyết giáo
c)
nhấn mạnh
30.
drag
a)
kéo
b)
ghi danh
c)
làm phiền
31.
dream
a)
mơ tưởng
b)
tập quen, làm quen
c)
đi lang thang
32.
dress
a)
ăn mặc
b)
nói đùa
c)
duy trì
33.
drill
a)
khoan lỗ
b)
uống một hớp, nhấp môi
c)
cấu hình
34.
drink
a)
uống
b)
dọn dẹp
c)
khoe khoang, khoác lác
35.
drive
a)
lái xe
b)
chuyển dời
c)
đâm, đụng
36.
drop
a)
rơi vãi
b)
gây trở ngại
c)
gõ cửa, đụng
37.
drown
a)
chết chìm
b)
nghỉ ngơi
c)
trưng bày
38.
dry
a)
làm khô
b)
có ý định
c)
ám, ám ảnh
39.
dump
a)
đổ xuống, trút xuống
b)
giật lấy
c)
giảm
40.
duplicate
a)
nhân bản
b)
áp đặt, ép buộc
c)
bẻ cong
41.
dwell
a)
trú ngụ
b)
gửi đi
c)
lột sạch, lấy hết
42.
dye
a)
nhuộm
b)
lắc
c)
cằn nhằn