NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE - Part 1 - Verbs (Động từ)
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
earn
a)
kiếm được (kiếm tiền từ làm việc)
b)
tình nguyện
c)
ngã
2.
eat
a)
ăn
b)
chôn, mai táng
c)
tua lại
3.
edit
a)
biên tập, chỉnh sửa
b)
thỉnh cầu (nộp đơn xin việc làm)
c)
đảo ngược, lật
4.
educate
a)
giáo dục
b)
trao đổi
c)
hoàn thành, đạt được
5.
elaborate
a)
làm rõ
b)
nói đùa
c)
gặp
6.
elect
a)
chọn lựa
b)
quyết định
c)
tắm vòi sen, đổ xuống, trút xuống
7.
elevate
a)
nâng lên
b)
suy ngẫm
c)
xác nhận
8.
eliminate
a)
loại bỏ
b)
khóa
c)
sưu tập, thu thập
9.
embarrass
a)
lúng túng, bối rối
b)
đăng kí, ghi, ghi nhận
c)
xứng đáng
10.
embrace
a)
ôm
b)
gợi lại, hồi tưởng
c)
vội
11.
emerge
a)
nhô lên
b)
sắp xếp
c)
thuyết phục
12.
emphasize
a)
nhấn mạnh
b)
làm đổ, làm tràn
c)
định giá
13.
employ
a)
thuê (người)
b)
làm phiền
c)
tập quen, làm quen
14.
empower
a)
trao quyền
b)
nhận thức
c)
nuôi
15.
empty
a)
làm trống
b)
sở hữu
c)
bắt tuân theo
16.
enable
a)
cho phép
b)
đạt được, thu được
c)
kết luận
17.
encounter
a)
gặp, chạm trán
b)
gật đầu
c)
sửa chữa
18.
encourage
a)
khuyến khích
b)
gây ấn tượng / tham gia
c)
khuyến khích
19.
end
a)
chấm dứt, kết thúc
b)
ép buộc, bắt ép ai làm gì
c)
kéo dài ra
20.
endorse
a)
chứng thực
b)
đặt lại tên
c)
ổn định hóa
21.
endure
a)
chịu đựng
b)
cười nhẹ
c)
đau khổ
22.
enforce
a)
bắt tuân theo
b)
tái sử dụng
c)
rút ngắn
23.
engage
a)
gây ấn tượng / tham gia
b)
trộn
c)
thất bại
24.
enhance
a)
nâng cao
b)
dán nhãn, gắn thẻ
c)
hỗ trợ, giúp đỡ
25.
enjoy
a)
thưởng thức
b)
phủ nhận
c)
hợp lí hóa, biện minh
26.
enlarge
a)
nới rộng ra, mở rộng
b)
câu cá, đánh cá
c)
phun trào, phun ra
27.
enlighten
a)
giáo huấn,chỉ dạy
b)
học hỏi
c)
cột chặt, khóa chặt, bảo vệ khỏi cái gì
28.
enroll
a)
ghi danh
b)
nâng lên
c)
tham gia
29.
enter
a)
đi vào
b)
nhấp chuột, nhấn nhanh
c)
chuẩn bị
30.
entertain
a)
giải trí
b)
đem đến
c)
phun, xịt (chất lỏng)
31.
entrust
a)
ủy thác, giao phó
b)
xuất hiện
c)
thuê
32.
envy
a)
ghen tị
b)
phát ra tia sáng, phát ra tia lửa
c)
đụng, bể, tai nạn
33.
equip
a)
trang bị
b)
cởi quần áo
c)
chúc mừng
34.
erase
a)
tẩy, xóa
b)
mở ra
c)
đau
35.
erupt
a)
phun trào, phun ra
b)
tập thể dục
c)
bước
Reset
