wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G - Verbs (Động từ)

Total questions: 26

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
gain
a)
đạt được, thu được
b)
mách lẻo
c)
đính kèm
2.
gamble
a)
đánh bạc
b)
hủy hoại
c)
khảo sát
3.
gather
a)
tụ họp, tập trung lại
b)
soạn thảo
c)
phác nét chính
4.
generate
a)
dẫn đến kết quả
b)
nhảy
c)
trang bị
5.
get
a)
được
b)
nuôi
c)
thay đổi
6.
give
a)
đưa cho
b)
giáo dục
c)
chấm dứt
7.
glance
a)
liếc nhìn
b)
khoe khoang, khoác lác
c)
kéo séc
8.
glow
a)
phát sáng
b)
biên tập, chỉnh sửa
c)
nếm, thưởng thức
9.
glue
a)
dán keo
b)
lái xe
c)
tỏa sáng lấp lánh
10.
go
a)
đi
b)
kết án, tuyên án
c)
lừa đảo
11.
google
a)
tìm kiếm trên trang tìm kiếm Google
b)
trao đổi
c)
phản kháng
12.
gossip
a)
mách lẻo
b)
thuyết phục
c)
ôm
13.
govern
a)
cai trị, quản lí
b)
tin tưởng
c)
đánh giá
14.
grab
a)
vồ lấy
b)
truyền cảm hứng
c)
kiểm tra, khảo sát
15.
grant
a)
cho phép, đồng ý
b)
giết
c)
cho phép
16.
grasp
a)
nắm, giữ chặt
b)
mua sắm
c)
đánh máy, gõ phím máy tính
17.
greet
a)
vào tầm mắt, vọng đến tai
b)
tàn sát
c)
phòng thủ, che chở
18.
grieve
a)
đau khổ
b)
làm tươi mới
c)
hỏi thăm, điều tra thông tin
19.
grill
a)
nướng
b)
chiên
c)
khuyên bảo, khuyên nhủ
20.
grip
a)
nắm chặt
b)
cưới, kết hôn
c)
giết người
21.
groove
a)
xoi rãnh, tạo rãnh
b)
đồng hành
c)
xây dựng lại
22.
grow
a)
lớn lên
b)
thề
c)
chỉ thị / chỉ dạy
23.
guarantee
a)
bảo hành, đảm bảo
b)
luyện tập
c)
mặc
24.
guard
a)
bảo vệ
b)
làm lại
c)
lấy trộm
25.
guess
a)
phỏng đoán
b)
tha lỗi
c)
phản ứng
26.
guide
a)
hướng dẫn
b)
đau khổ
c)
cầu nguyện