NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsO - Verbs (Động từ)
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
obey
a)
vâng lời, tuân theo
b)
có liên quan
c)
hành xử
2.
oblige
a)
ép buộc
b)
nằm
c)
áp đặt, ép buộc
3.
observe
a)
quan sát
b)
chơi
c)
xử lí
4.
obsess
a)
ám ảnh
b)
làm lại
c)
thỏa mãn
5.
obtain
a)
đạt được
b)
thỏa mãn
c)
phân loại
6.
occupy
a)
chiếm giữ, chiếm đóng
b)
điều khiển
c)
làm trống
7.
occur
a)
xảy ra
b)
cảnh báo
c)
vi phạm
8.
offer
a)
phục vụ
b)
lừa
c)
bình phục
9.
open
a)
mở
b)
từ chức, cam chịu
c)
gập lại
10.
operate
a)
vận hành
b)
tua lại
c)
khiến ai đó hài lòng hoặc thích thú
11.
oppose
a)
phản đối
b)
nghe
c)
đối xử tệ
12.
optimize
a)
tối ưu hóa
b)
lừa đảo
c)
khám phá
13.
order
a)
sắp xếp
b)
phóng
c)
giáo dục
14.
organize
a)
tổ chức
b)
tranh cãi
c)
đi bộ
15.
outline
a)
phác nét chính
b)
rung, rung lắc
c)
trưng bày, triển lãm
16.
overcome
a)
vượt qua
b)
tập trung
c)
đặt tư thế, làm màu
17.
overflow
a)
tràn ra
b)
đối xử, đối đãi
c)
cho thuê
18.
overlap
a)
đè lên, gối lên
b)
tỏa sáng
c)
lên kế hoạch
19.
overpower
a)
quá mạnh, áp đảo
b)
may
c)
thống trị
20.
overrun
a)
tràn lan, vượt quá
b)
tranh luận
c)
hát
21.
oversee
a)
giám sát
b)
phải
c)
tranh luận
22.
overtake
a)
vượt, xảy đến bất ngờ
b)
ghét bỏ
c)
hi vọng
23.
overwhelm
a)
tràn ngập, lấn át
b)
ngắt kết nối
c)
tưởng tượng
24.
owe
a)
nợ
b)
chèo
c)
kêu, phát ra tiếng
25.
own
a)
sở hữu
b)
xé, bóc
c)
biểu diễn
Reset
