WorksheetsFirst 2 - Unit 3- lesson 3,4
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
What is this?
a)
It's a sheep
b)
It's a cat
c)
It's a dog
d)
It's a fish
2.
What is this?
a)
fits
b)
shoe
c)
fish
3.
What are these?
a)
shoes
b)
shus
c)
shoe
4.
Choose the words that it has SH :
a)
shoes
b)
school
c)
seesaw
d)
sheep
e)
fish
5.
Điền chữ còn thiếu vào ô trống
SHE_P
(a)
6.
Điền chữ còn thiếu vào ô trống
_ISH
(a)
7.
He is ______
a)
cold
b)
cool
c)
hot
d)
warm
8.
He is _____
a)
tired
b)
hungry
c)
sad
d)
happy
9.
Điền chữ nghe được vào ô trống
(a)
10.
Tích những từ có âm sh :
a)
fish
b)
sells
c)
shadow
d)
soon
e)
sing
11.
Tick các từ có nghĩa : đói, nóng, khát
a)
cold
b)
hungry
c)
hot
d)
tired
e)
thirsty
100 %
