wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5語彙

Total questions: 25

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

A:ことしは(   )ですか

B:5さいです。

a)

なんさい

b)

いつ

c)

なにさい

2.

しつれいですが

a)

Đây là anh/chị...

b)

Rất vui được gặp anh/chị

c)

Tên anh/chị là gì

d)

Xin lỗi...

3.

A:あのひとは(   )ですか

B:ななせさんです。

a)

どこ

b)

だれ

c)

なに

d)

なん

4.

きょうし

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

học sinh

d)

kỹ sư

5.

いしゃ

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Kỹ sư

6.

かいしゃいん

a)

kỹ sư

b)

nhân viên ngân hàng

c)

học sinh

d)

nhân viên công ty

7.

エンジニア

a)

Giáo viên

b)

Kỹ sư

c)

Bác sĩ

d)

Nhân viên công ty

8.

がくせい/せいと

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công ty

c)

Học sinh, sinh viên

d)

Giáo viên

9.

ぎんこういん

a)

Kỹ sư

b)

học sinh, sinh viên

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Nhân viên ngân hàng

10.

びょういん

a)

Trường đại học

b)

Ngân hàng

c)

Bệnh viện

d)

Nhà ga

11.

けんきゅうしゃ

a)

Nhân viên công ty

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhà nghiên cứu

12.

息子:(  )はなんですか

母:ひこうきです。

a)

これ

b)

あれ

c)

この

d)

あの

13.

とけい

a)

Tạp chí

b)

Bút chì

c)

Ô, dù

d)

Đồng hồ

14.

じむしょは(   )ですか

a)

あちら

b)

どなた

c)

なん

d)

どちら

15.

このざっしは( )ですか

a)

いつ

b)

いくら

c)

どちら

d)

どなた

16.

Mùng 1

(a)  

17.

Mùng 4

(a)  

18.

Mùng 4

a)

ようか

b)

よっか

c)

よにち

d)

よんにち

19.

Mùng 8

a)

よにち

b)

ようか

c)

よっか

d)

よんにち

20.

Viết đáp tách nhau bởi dấu phẩy

Mùng 10, 9, 6,5

(a)  

21.

ngày 14

a)

じゅうよんにち

b)

じゅうようか

c)

じゅうよっか

d)

じゅうよにち

22.

Tàu tốc hành

(a)  

23.

Dịch sang tiếng Nhật

“tôi đi đến ngân hàng“

(a)  

24.

Dịch sang tiếng Nhật

“Tuần sau tôi về nhà vào ngày mùng 8”

(a)  

25.

Tôi đi đến siêu thị một mình

(a)