Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第18課の言葉

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Vứt bỏ

a)

すいます

b)

すでます

c)

すてます

d)

すえます

2.

うえのえは にほんごで なんですか

a)

てを はらいます

b)

でを はらいます

c)

でを あらいます

d)

てを あらいます

3.

Thật không ạ?

a)

そうですね

b)

そうですか

c)

ほんとうですか

d)

いいですね

4.

うえのえは にほんごで なんですか

a)

うだを うたいます

b)

うた が うたいます

c)

うたを うたいます

d)

うだ がうたいます

5.

あつめます

a)

nóng

b)

dày

c)

sưu tập

d)

bật

6.

うえのえは にほんごで なんですか

a)

くるまを うんでんします

b)

くるまが うんてんします

c)

くるま に うんてんします

d)

くるま を うんてんします

7.

うえのえは にほんごで なんですか

a)

おかねを あげます

b)

おかねを かいます

c)

おかねを かいえます

d)

おかねを かえます

8.

đặt chỗ,đặt trước

a)

よやぐします

b)

よやくします

c)

ゆやくします

d)

よいします

9.

Giám đốc

a)

しゃちょ

b)

しゃちょう

c)

しやちょ

d)

しやちょう

10.

Tổ Trưởng

a)

ぶちょう

b)

しゃちょう

c)

かちょう

d)

フラスちょう

11.

Nhật ký

a)

いのり

b)

にき

c)

にっき

d)

みっき

12.

Tiền mặt

a)

きんえん

b)

おかね

c)

おつり

d)

げんきん

13.

Mét

a)

めーとる

b)

めとーる

c)

メトール

d)

メートル

14.

Vứt bỏ

a)

すでます

b)

つけます

c)

すてます

d)

すいます

15.

しゅみ

a)

nhật kí

b)

ý nghĩa

c)

sở thích

d)

nguyện vọng

16.

ぜひ

a)

nhất định

b)

chắc là

c)

có lẽ

d)

khó mà

17.

とくに

a)

có lẽ

b)

nhất định

c)

đặc biệt

d)

chắc chắn

18.

どうぶつ

a)

chó

b)

mèo

c)

động vật

d)

gấu

19.

おいのり

a)

câu cá

b)

ước mơ

c)

sở thích

d)

cầu nguyện

20.

ひきます

a)

chơi

b)

bơi

c)

đi

d)

về

21.

できます

a)

ra ngoài

b)

ra

c)

biết(làm)

d)

tôi đi

22.

ピアノ

a)

đàn piano

b)

sáo

c)

gita

d)

còi