WorksheetsTừ mới bài 39
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
質問に答えます
a)
Đến chậm, đến muộn
b)
Thất vọng
c)
Bẩn
d)
Trả lời câu hỏi
2.
死にます
a)
Cãi nhau
b)
Động đất
c)
Ly dị, ly hôn
d)
Chết
3.
びっくりします
a)
Ngạc nhiên
b)
Vui thích
c)
Đam mê
d)
Hoảng hốt
4.
安心します
a)
Thất bại
b)
Yên tâm
c)
Lo lắng
d)
Giật mình
5.
恥ずかしい
a)
Buồn
b)
Giận hờn
c)
Xấu hổ
d)
Ghét
6.
台風
a)
Hỏa hoạn
b)
Bão
c)
Sóng thần
d)
Động đất
7.
複雑
a)
Phức tạp
b)
Đơn giản
c)
Dễ
d)
Khó
8.
せっけん
a)
Xà phòng
b)
Sữa tắm
c)
Nước hoa
d)
Đèn
9.
答えます
a)
Nói
b)
Viết
c)
Hỏi
d)
Trả lời câu hỏi
10.
今まで
a)
hiện nay
b)
bây giờ
c)
cho đến bây giờ
11.
タオル
a)
Xà phòng
b)
Khăn tắm
c)
Dép đi trong nhà
12.
事故
a)
じこ
b)
しごと
c)
じむしょ
13.
遅刻します
a)
ちこくします
b)
べんきょうします
c)
さそいます
14.
あおぞら
a)
青空
b)
青い
c)
青年
15.
邪魔
a)
じゃま
b)
じゃまた
c)
しま
16.
こうつう
a)
交通
b)
空港
c)
高校
17.
硬い
a)
かたい
b)
やかい
c)
せまい
18.
見合い
a)
みたい
b)
みあい
c)
みらい
19.
倒れます
a)
たります
b)
なります
c)
たおれます
20.
悲しい
a)
さびしい
b)
かなしい
c)
うつくしい
100 %
