wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BAÌ 19+20

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

cần

a)

1.なります

b)

2.いります

c)

3.しらべます

d)

4.しゅうりします

2.

sửa chữa, tu sửa

a)

1.ぎんこういん

b)

2.いります

c)

3.しらべます

d)

4.しゅうりします

3.

cậu, bạn

a)

1.きもの

b)

2.どっち

c)

3.きみ

d)

4.あっち

4.

từ, tiếng

a)

1.きもの

b)

2.いろいろ

c)

3.ことば

d)

4.そっち

5.

phía này, chỗ này

a)

1.あっち

b)

そっち

c)

3.こっち

d)

4.どっち

6.

mọi người cùng

a)

1.けど

b)

2.よかったら

c)

3.みんなで

d)

4.ことば

7.

nhưng

a)

1.けど

b)

2.よかったら

c)

3.みんなで

d)

4.ことば

8.

kimono

a)

1.ことば

b)

2.きもの

c)

3.おもしろい

d)

4.あっち

9.

kết thúc

a)

1.はじめ

b)

2.きもの

c)

3.おわり

d)

4.みんなで

10.

nhiều thứ

a)

1.いろいろ

b)

2.よかったら

c)

3.おわり

d)

4.はじめ

11.

nếu anh/chị thích thì

a)

2.ううん

b)

1.よかったら

c)

3.うん

d)

4.けど

12.

しらべます

a)

1.sửa

chữa,tu sửa

b)

2.giặt

c)

3.sưu tầm

d)

4.tìm

hiểu,kiểm tra

13.

ぼく

a)

1.anh ấy

b)

2.bạn

c)

3.chị

gái

d)

4.tôi

14.

うん

a)

1.ư

b)

2.không

phải

c)

3.không

được

d)

4.thích

15.

ビザ

a)

1.thị

thực,visa

b)

2.tòa

nhà

c)

3.đồng

phục

d)

4.bia

16.

はじめ

a)

1.kết

thúc

b)

2.mọi

người cùng

c)

3.nhiều

thứ

d)

4.ban

đầu,đầu tiên

17.

ううん

a)

1.được

b)

2.cũng

được

c)

3.không đúng

d)

4.không

ăn

18.

きみ

a)

1.cậu,bạn

b)

2.cô gái

c)

3.người

đó

d)

4.cậu bé

19.

そっち

a)

1.phía

kia,chỗ kia

b)

2.phía

đó ,chỗ đó

c)

3.phía

này ,chỗ này

d)

4.cái

nào

20.

あっち

a)

1.phía

kia,chỗ kia

b)

2.phía

đó ,chỗ đó

c)

3.nhiều

thứ

d)

4.cái

nào

21.

どっち

a)

1.phía

kia,chỗ kia

b)

2.phía

đó ,chỗ đó

c)

3.phía

nào ,chỗ nào

d)

4.cái

nào

22.

おなかがいっぱいです。

a)

1.đau

bụng

b)

2.đói

bụng

c)

3.no rồi

d)

4.đau

đầu

23.

có thể

a)

1.ぎんこういん

b)

2.いしゃ

c)

3.できます

d)

4.かえします

24.

chơi (chơi nhạc cụ)

a)

1.にっき

b)

2.いしゃ

c)

3.あつめます

d)

4.ひきます

25.

sưu tầm, thu thập

a)

1.あつめます

b)

2.うんてんします

c)

3.ほんとうですか。

d)

4.うたいます

26.

đổi, trao đổi

a)

1.かえします

b)

2.よやくします

c)

3.すてます

d)

4.うんてんします

27.

đặt chỗ, đặt trước

a)

1.うんてんします

b)

2.よやくします

c)

3.あつめます

d)

4.ひきます

28.

sở thích

a)

1.うま

b)

2. しゅみ

c)

3.とくに

d)

4.ぜひ

29.

ngựa

a)

1.うま

b)

2.どうぶつ

c)

3.とくに

d)

4.ほんとうですか。

30.

động vật

a)

1.にっき

b)

2.うま

c)

3。どうぶつ

d)

4.へえ

31.

đặc biệt

a)

1.ひきます

b)

2.ぜひ

c)

3.とくに

d)

4.かえします

32.

nhất định

a)

1.ぜひ

b)

2.しゅみ

c)

3.かちょう

d)

4.ぶちょう

33.

khó mà, mãi mà

a)

1.インターネット

b)

2.げんきん

c)

3.おいのり

d)

4.なかなか

34.

nhật kí

a)

1.なかなか

b)

2.にっき

c)

3.ぜひ

d)

4.どうぶつ

35.

tiền mặt

a)

おいのり

b)

2.ぜひ

c)

3.げんきん

d)

4.ぶちょう

36.

internet

a)

1.インターネット

b)

2.とくに

c)

3.ほんとうですか。

d)

4.ーメートル

37.

ほんとうですか

a)

1.nhất

định

b)

2.thật

không ạ

c)

3.khó

mà,mãi mà

d)

4.thế á

38.

うんてんします

a)

1.vứt,bỏ,bỏ

đi

b)

2.lái

c)

3.chơi(nhạc

cụ)

d)

4.đặt

chổ

39.

しゅみ

a)

1.đẹp

b)

2.sở

thích

c)

3.đàn

piano

d)

4.ngựa

40.

それはおもしろいですね

a)

1.(điều

đấy ,cái đấy)hay thật nhỉ

b)

2.chơi(nhạc

cụ)

c)

3.đặc

biệt là

d)

4.thật

không ạ

41.

へえ

a)

1.thật

không ạ

b)

2.đặc

biệt là

c)

3.nhất

định

d)

4.thật á

42.

あらいます

a)

1.nhất

định

b)

2.sở

thích

c)

3.rửa

d)

4.việc

cầu nguyện

43.

うたいます

a)

1.đổi,

trao đổi

b)

2.sưu

tầm,thu thập

c)

3.đặc

biệt là

d)

4.hát

44.

すてます

a)

1.lái

b)

2.vứt,bỏ,bỏ

đi

c)

3.chơi(nhạc

cụ)

d)

4.lái

45.

ピアノ

a)

1.đổi,

trao đổi

b)

2.thật

không ạ

c)

3.đàn

piano

d)

4.thật á

46.

おいのり

a)

1.việc

cầu nguyện

b)

2.hát

c)

3.nhất

định

d)

4.đổi,

trao đổi

47.

かちょう

a)

1.tổ

trưởng

b)

2.trưởng

phòng

c)

3.giám

đốc

d)

4.ngựa

48.

ぶちょう

a)

1.tổ

trưởng

b)

2.giám

đốc

c)

3.trưởng

phòng

d)

4.nhất

định

49.

しゃちょう

a)

1.tổ

trưởng

b)

2.giám

đốc

c)

3.trưởng

phòng

d)

4.nhất

định

50.

れいぞうこ

a)

1.tủ

lạnh

b)

2.công

tắc

c)

3.hộp

d)

4.tĩnh