Font size
S
M
L
XL
Worksheetsテスト言葉12課
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Mùa đông
(a)
2.
Thịt bò
(a)
3.
Đơn giản
(a)
4.
Sân bay
(a)
5.
Thế giới
(a)
6.
Gần
(a)
7.
Tôi đã về
(a)
8.
Mát mẻ
(a)
9.
Ấm áp
(a)
10.
Lễ hội
(a)
11.
Chanh
(a)
12.
Nhất
(a)
13.
Nhiều người
(a)
14.
Nhẹ
(a)
15.
Nặng
(a)
16.
Anh chị đã về đấy à.
(a)
17.
Xa
(a)
18.
Cay
(a)
19.
Ngọt
(a)
20.
Mặn
(a)
21.
Mùa xuân
(a)
22.
Suốt, hẳn
(a)
23.
Lần đầu tiên
(a)
24.
Ít người
(a)
25.
Mùa thu
(a)
26.
Tôi mệt rồi
(a)
27.
Tuyết
(a)
28.
Cái nào (trong 2 cái)
(a)
29.
Thịt lợn
(a)
30.
Cả hai
(a)
31.
Lá đỏ
(a)
32.
Mây
(a)
33.
Biển
(a)
34.
Lẩu thịt bò
(a)
35.
Chọn
(a)
36.
Chậm, muộn
(a)
37.
4 tiếng
(a)
38.
Anh chị đi nhé
(a)
39.
6 cái đếm chung
(a)
40.
Tổng cộng
(a)
41.
3 lần
(a)
42.
Tôi đi đây
(a)
43.
1 tháng
(a)
44.
Nghỉ làm
(a)
45.
Bố mẹ
(a)
46.
Anh em
(a)
47.
9 cái chung
(a)
48.
1 tuần
(a)
49.
2 người
(a)
50.
Chỉ 1 người
(a)
Reset
