wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과: 날짜와 요일 (2)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

이번 주 금요일

a)

Thứ sáu tuần sau

b)

Thứ ba tuần này

c)

Thứ sáu tuần này

d)

Thứ hai tuần trước

2.

Cuối tuần này

a)

이번 주말

b)

다음 주말

c)

지난 주말

d)

이번 달말

3.

올해 12월

a)

Tháng 12 năm sau

b)

Tháng 12 năm nay

c)

Tháng 12 năm ngoái

d)

Tháng 12

4.

Tháng 10 năm sau

a)

내년 10월

b)

지난 해 10월

c)

올해 10월

d)

금년 10월

5.

이번 주 월요일 오전

a)

Chiều thứ 6 tuần sau

b)

Sáng thứ 2 tuần này

c)

Trưa thứ 3 tuần trước

d)

Tối thứ 4 tuần này

6.

Ngày 11 tháng này

a)

이번 달 십일일

b)

다음 달 십이일

c)

지난 달 이십일

d)

이번 달 십이일

7.

이천팔 년 시 월 육 일

a)

2008/10/6

b)

2018/10/16

c)

2009/6/10

d)

2019/6/16

8.

작년 유 월 이십육 일

a)

Ngày 26 tháng 6 năm ngoái

b)

Ngày 26 tháng 6 năm nay

c)

Ngày 26 tháng 6 năm sau

d)

Ngày 16 tháng 6 năm ngoái

9.

Buổi trưa thứ 2 hàng tuần

a)

매주 월요일 점심

b)

매주 일요일 점심

c)

매주 월요일 저녁

d)

매주 일요일 저녁

10.

Buổi chiều ngày 26 hàng tháng

a)

매월 이십육 일 오전

b)

매달 십육 일 오전

c)

매월 이십육 일 오후

d)

매달 십욕 일 오후