wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ MỚI - Tiếng Hàn tổng hợp quyển 3 - Bài 7

Total questions: 10

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Rạng rỡ, sáng sủa 한국말로 뭐예요?

a)

밝다

b)

명랑하다

c)

솔직하다

d)

밝다 = 명랑하다

2.

"그 남자는 고집이 센 편이에요". 베트남어로 번역해 주세요!

a)

Người đàn ông đó là tuýp người tốt

b)

Người đàn ông đó rất hiền lành

c)

Người đàn ông đó là kiểu người cố chấp

d)

Người đàn ông đó là kiểu người kiêu căng

3.

"발이 넓다" 무슨 뜻이에요?

4 lines
4.

"Thật thà" 한국말로 번역해 주세요

a)

솔직하다

b)

급하다

c)

내성적이다

d)

게으르다

5.

"Có trách nhiệm" 한국말로 뭐예요?

(a)  

6.

"Thảo là kiểu người dễ thông cảm với người khác/kiểu người bao dung" 한국말로 번역해 주세요.

4 lines
7.

"Hương hát hay như ca sĩ" 한국말로 번역해 주세요.

4 lines
8.

이야기를 재미있게 하는 사람이 어떤 사람이에요?

........... ......... 있는 사람.

(a)  

9.

A: Tuần sau chúng ta đi học tiếng Hàn lại đấy!

B: Ồ! Vậy hả? Ra là tuần sau được đi học lại

한국말로 번역해 주세요!

4 lines
10.

Yoo-na à! Cậu ăn sáng rồi mới đi làm hả?

À! Mình không phải tuýp người hay ăn sáng. Tớ chỉ uống 1 tách cafe vào buổi sáng thôi.

4 lines