NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng unit 3 tiếng anh 5
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Ancient town
a)
Phố cổ
b)
Thôn quê
c)
Đến
d)
Bằng( phương tiện gì)
2.
Countryside
a)
Phố cổ
b)
Thôn quê
c)
Đến
d)
Bằng( phương tiện gì)
3.
View
a)
Tàu hỏa
b)
Tắc xi
c)
Tàu điện ngầm
d)
Phong cảnh
4.
Get
a)
Đến
b)
Bằng( phương tiện gì)
c)
Thích
d)
Cố đô
5.
By
a)
Đến
b)
Bằng( phương tiện gì)
c)
Thích
d)
Cố đô
6.
Enjoy
a)
Đến
b)
Bằng( phương tiện gì)
c)
Thích
d)
Cố đô
7.
Imperial city
a)
Thích
b)
Cố đô
c)
Xe máy
d)
Đường sắt
8.
Motorbike
a)
Thích
b)
Cố đô
c)
Xe máy
d)
Đường sắt
9.
Scenery
a)
Cố đô
b)
Đường sắt
c)
Xe máy
d)
Phong cảnh
10.
Railway
a)
Cố đô
b)
Xe máy
c)
Đường sắt
d)
Phong cảnh
11.
Sea
a)
Phong cảnh
b)
Biển
c)
Bờ biển
d)
Tàu hỏa
12.
Seaside
a)
Biển
b)
Bờ biển
c)
Tàu hỏa
d)
Tắc xi
13.
Train
a)
Tàu hỏa
b)
Tắc xi
c)
Tàu điện ngầm
d)
Phong cảnh
14.
Taxi
a)
Tàu hỏa
b)
Tắc xi
c)
Tàu điện ngầm
d)
Phong cảnh
15.
Underground
a)
Tàu hỏa
b)
Tắc xi
c)
Tàu điện ngầm
d)
Phong cảnh
Reset
