wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15-29

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

a)

しんごう

b)

じんじゃ

c)

でんきや

d)

たてもの

2.

Tính sao đây nhỉ?/để tôi xem.

(a)  

3.

Chúc anh/chị mạnh khỏe

(a)  

4.

...ます đội

(a)  

5.

かちます - ...ます

(a)  

6.

a)

マンション

b)

たいいくかん

c)

クリーニング

d)

ホームステイ

7.

sửa chữa, tu sửa ...ます

(a)  

8.

ボタン

(a)  

9.

ひらきます

(a)  

10.

Hay thật nhỉ.

(a)  

11.

わすれます - ...ます

(a)  

12.

...ます - おくれます

(a)