Font size
WorksheetsTiếng Nhật vỡ lòng - bài 4
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Tìm chữ "na"
な
た
に
か
Tìm chữ "ni"
な
た
に
か
Tìm chữ "nu"
な
に
ぬ
ね
の
Tìm chữ "ne"
な
に
ぬ
ね
の
Tìm chữ "no"
な
に
ぬ
ね
の
Nghe và chọn
かさい
かっさい
かつさい
かあさい
Nghe và chọn
おっと
おと
おつと
おうと
Nghe và chọn
きって
けって
きっと
けつと
Ghi phiên âm cho từ ざっし
(a)
Ghi phiên âm cho từ にっき
(a)
あに có nghĩa là
em trai
anh trai
chị gái
em gái
あね có nghĩa là
em trai
anh trai
chị gái
em gái
おとうと có nghĩa là
em trai
anh trai
chị gái
em gái
Hãy chọn những câu dùng để hỏi tuổi
おいくつですか。(oikutsudesuka)
なんさいですか。(nansaidesuka)
だれですか。(daredesuka)
なんにんですか。(nannindesuka)
どこに すんでいますか。(dokoni sundeimasuka)
Nghe và cho biết người được nhắc đến mấy tuổi (chỉ điền số tuổi)
(a)
Nghe và cho biết người được nhắc đến mấy tuổi (chỉ điền số tuổi)
(a)
Nghe và cho biết người được nhắc đến mấy tuổi (chỉ điền số tuổi)
(a)
Nghe và cho biết gia đình này có bao nhiêu người (chỉ điền số người)
(a)
Nghe và cho biết gia đình này có bao nhiêu người con (chỉ điền số người)
(a)
Nghe và cho biết gia đình này có bao nhiêu người (chỉ điền số người)
(a)
