wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Family and Friends 8.1

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

"Bẻ gãy" tiếng Anh là gì:

a)

break

b)

repair

2.

"Cứng" tiếng Anh là gì?

a)

hard

b)

modern

3.

"Sửa chữa" tiếng Anh là gì?

a)

repair

b)

expensive

4.

"Thoải mái" tiếng Anh là gì?

a)

comfortable

b)

expensive

5.

"Mềm" tiếng Anh là:

(a)  

6.

"Rẻ" tiếng Anh là:

(a)  

7.

"Hiện đại" tiếng Anh là:

a)

modern

b)

expensive

8.

"Thoải mái" tiếng Anh là:

(a)  

9.

"Bẻ gãy" tiếng Anh là:

(a)  

10.

"Hiện đại" tiếng Anh là:

(a)  

11.

This bed is bigger...your old one.

a)

than

b)

this

12.

But my old bed is...comfortable. This one is hard.

a)

than

b)

more