Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ mới bài 3
Total questions: 38
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
động từ
a)
동사
b)
형용사
c)
가다
d)
오다
2.
가다
a)
đến
b)
đi
c)
ngủ
d)
ăn
3.
đến
a)
먹다
b)
마시다
c)
가다
d)
오다
4.
자다
a)
ăn
b)
uống
c)
ngủ
d)
gặp gỡ
5.
ăn
a)
먹다
b)
공부하다
c)
마시다
d)
운동하다
6.
마시다
a)
ăn
b)
uống
c)
đọc
d)
nghe
7.
nói chuyện
a)
공부하다
b)
운동하다
c)
이야기하다
d)
일하다
8.
읽다
a)
nghe
b)
nói
c)
đọc
d)
viết
9.
nghe
a)
쓰다
b)
읽다
c)
말하다
d)
듣다
10.
보다
a)
nhìn, xem
b)
nghe
c)
nói
d)
đọc
11.
làm việc
a)
이야기하다
b)
공부하다
c)
일하다
d)
운동하다
12.
공부하다
a)
nghe
b)
đọc
c)
thích
d)
học
13.
luyện tập thể thao
a)
운동하다
b)
공부하다
c)
만나다
d)
사다
14.
쉬다
a)
làm việc
b)
học
c)
luyện tập thể thao
d)
nghỉ ngơi
15.
gặp gỡ
a)
가다
b)
오다
c)
만나다
d)
마시다
16.
사다
a)
thích
b)
gặp gỡ
c)
mua
d)
học
17.
thích
a)
사다
b)
만나다
c)
좋아하다
d)
일하다
18.
형용사
a)
động từ
b)
tính từ
c)
danh từ
d)
trợ từ
19.
to, lớn
a)
크다
b)
작다
c)
많다
d)
적다
20.
작다
a)
nhiều
b)
ít
c)
nhỏ
d)
to
21.
nhiều
a)
크다
b)
작다
c)
많다
d)
적다
22.
적다
a)
to
b)
nhỏ
c)
nhiều
d)
ít
23.
tốt
a)
좋다
b)
나쁘다
c)
재미있다
d)
재미없다
24.
xấu
a)
좋다
b)
나쁘다
c)
재미있다
d)
재미없다
25.
재미있다
a)
hay, thú vị
b)
không hay
c)
tốt
d)
xấu
26.
không hay
a)
나쁘다
b)
좋다
c)
재미있다
d)
재미없다
27.
차
a)
trà
b)
cà phê
c)
bánh mì
d)
sữa
28.
cà phê
a)
차
b)
커피
c)
빵
d)
우유
29.
빵
a)
trà
b)
cà phê
c)
bánh mì
d)
sữa
30.
sữa
a)
차
b)
커피
c)
빵
d)
우유
31.
영화
a)
phim
b)
âm nhạc
c)
báo
d)
bạn bè
32.
âm nhạc
a)
영화
b)
음악
c)
신문
d)
친구
33.
신문
a)
phim
b)
âm nhạc
c)
báo
d)
bạn bè
34.
bạn bè
a)
영화
b)
신문
c)
음악
d)
친구
35.
무엇
a)
cái gì
b)
đâu
c)
ai
d)
khi nào
36.
đâu
a)
무엇
b)
어디
c)
누구
d)
언제
37.
누구
a)
cái gì
b)
đâu
c)
ai
d)
khi nào
38.
khi nào
a)
무엇
b)
어디
c)
누구
d)
언제
Reset
