wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG BÀI 21+22

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩ

a)

1.やめます

b)

2.おもいます

c)

3.うごきます

d)

4.かちます

2.

thắng

a)

1.やめます

b)

2.まけます

c)

3.うごきます

d)

4.かちます

3.

hữu ích, giúp ích

a)

1.やきにたちます

b)

2.ふべん

c)

3.はなし

d)

4.かちます

4.

chú ý, bảo trọng

a)

ほうそう

b)

あります

c)

3.きをつけます

d)

4.こうつう

5.

lãng phí, vô ích

a)

1.むだ

b)

2.こうつう

c)

3.きをつけます

d)

4.あります

6.

sự thật

a)

1.ゆめ

b)

2.こうつう

c)

3.ほうそう

d)

4.ほんとう

7.

giấc mơ

a)

1.ゆめ

b)

2.うそ

c)

3.あります

d)

4.ほんとう

8.

giá cả, mức giá

a)

1.デザイン

b)

2.ほうそう

c)

3.てんさい

d)

4.ぶっか

9.

gần đây

a)

1.てんさい

b)

2.いけん

c)

3.こうつう

d)

4.さいきん

10.

giao thông

a)

1.てんさい

b)

2.いけん

c)

3.こうつう

d)

4.さいきん

11.

tin tức, bản tin

a)

1.ニュース

b)

2.アニメ

c)

3.デザイン

d)

4.マンガ

12.

まけます

a)

thắng

b)

thua

c)

trận đấu

d)

trái đất

13.

たぶん

a)

câu chuyện

b)

gần đây

c)

có thể, có lẽ

d)

giá cả

14.

そんなに

a)

( không )~ lắm

b)

như thế đó

c)

chắc chắn

d)

vâng ạ

15.

~について

a)

giá cả

b)

chắc chắn

c)

về ~

d)

có thể

16.

 しあい

a)

trận đấu

b)

mặt trăng

c)

vật giá

d)

sự thật

17.

ひさしぶりですね

a)

bạn đã vất vả rồi

b)

đã lau không gặp anh/chị

c)

anh/chị uống ~ nhé

d)

tất nhiên, dĩ nhiên

18.

もちろん

a)

chắc chắn

b)

có thể

c)

tất nhiên, dĩ nhiên

d)

sự thật

19.

もうかえらないと

a)

1.tôi phải về bây giờ không thì...

b)

2.tất nhiên,dĩ nhiên

c)

3.anh/chị uống ~ nhé

d)

4.sự thật

20.

cần

a)

1.なります

b)

2.いります

c)

3.しらべます

d)

4.しゅうりします

21.

từ, tiếng

a)

1.きもの

b)

2.いろいろ

c)

3.きみ

d)

ことば

22.

nhưng

a)

よかったら

b)

みんなで

c)

けど

d)

おもしろい

23.

nhiều thứ

a)

1.いろいろ

b)

2.よかったら

c)

3.おわり

d)

4.はじめ

24.

しらべます

a)

1.sửa chữa,tu sửa

b)

2.giặt

c)

3.sưu tầm

d)

4.tìm hiểu,kiểm tra

25.

ぼく

a)

1.anh ấy

b)

2.bạn

c)

3.chị gái

d)

4.tôi

26.

mặc

a)

1.きます

b)

2.かけます(めがね)

c)

3.かぶります

d)

4.うまれます

27.

đội

a)

1.します

b)

2.かけます(めがね)

c)

3.はきます

d)

4.かぶります

28.

áo len

a)

1.セーター

b)

2.コート

c)

3.センター

d)

4.ぼうし

29.

a)

1.セーター

b)

2.コート

c)

3.わたしたち

d)

4.ぼうし

30.

thích hợp

a)

1.つごう

b)

2.ケーキ

c)

3.ユーモア

d)

4.よく

31.

ふとん

a)

1.ừ,à

b)

2.chăn,đệm

kiểu nhật

c)

3.phòng

kiểu nhật

d)

4. nhà ăn

32.

わしつ

a)

1.ừ,à

b)

2.chăn,đệm

kiểu nhật

c)

3.phòng

kiểu nhật

d)

4. nhà ăn

33.

やちん

a)

1.học phí

b)

2.tiền mặt

c)

3.tiền nhà

d)

4.chăn đệm

34.

ユーモア

a)

1.hài

hước

b)

2.cơm

hộp

c)

3.bếp

kèm phòng ăn

d)

4.chăn đệm

35.

べんとう

a)

1.hài

hước

b)

2.cơm

hộp

c)

3.bếp kèm phòng ăn

d)

4.chăn

đệm

36.

めがね

a)

1.cơm

hộp

b)

2.mũ

c)

3.kính

d)

4.giày

37.

スーツ

a)

1.sơ mi

b)

2.áo len

c)

3.áo ấm

d)

4.com

lê,vét

38.

うまれます

a)

1.lớn

lên

b)

2.nuôi

c)

3.sinh

ra

d)

4.mặc

39.

はきます

a)

1.đi,mặc(giày,quần

âu)

b)

2.mặc áo

c)

3.giặt

d)

4.sinh

ra

40.

hữu ích giúp ích

a)

はなし

b)

かちます

c)

やくにたちます

d)

うごきます

41.

thắng

a)

やめます

b)

まけます

c)

うごきます

d)

かちます

42.

ほうそう

a)

thông tin

b)

phát thanh

c)

trận đấu

d)

thiên tài

43.

 うそ

a)

sự thật

b)

thiết kế

c)

sự giả dối

d)

lãng phí, vô ích

44.

やめます

a)

tin tức

b)

được tổ chức, diễn ra

c)

thôi việc

d)

nghỉ ngơi

45.

truyện tranh

a)

1.ニュース

b)

2.アニメ

c)

3.デザイン

d)

4.マンガ

46.

うごきます

a)

thắng

b)

thua

c)

chuyển động, chạy

d)

thiên tài

47.

phim hoạt hình

a)

1.ニュース

b)

2.アニメ

c)

3.デザイン

d)

4.マンガ

48.

thiên tài

a)

1.てんさい

b)

2.いけん

c)

3.こうつう

d)

4.さいきん

49.

lãng phí, vô ích

a)

1.むだ

b)

2.こうつう

c)

3.きをつけます

d)

4.あります

50.

よく

a)

xấu

b)

thường xuyên

c)

đôi khi, thỉnh thoảng

d)

đại khái