wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 4

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

おきます

a)

Thức dậy

b)

Ô,dù

c)

Báo

d)

Tuổi

2.

ねます

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Học

d)

Nghỉ

3.

はたらきます

a)

Làm việc

b)

Thức dậy

c)

Kết thúc

d)

Bách hóa

4.

やすみます

a)

học

b)

Nghỉ ngơi

c)

Thư viện

d)

Tạp chí

5.

べんきょうします

a)

Thức dậy

b)

bưu điện

c)

Bây giờ

d)

Học

6.

おわります

a)

Làm việc

b)

Kết thúc

c)

Ngủ

d)

Nghỉ trưa

7.

いま

a)

Bây giờ

b)

Giờ

c)

Ti vi

d)

phút

8.

~じ

a)

Trưa

b)

sáng

c)

~ giờ

d)

~ phút

9.

~ふん。ぷん

a)

tối

b)

Tối nay

c)

phút

d)

Giờ

10.

ごぜん

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

hôm nay

d)

Tối

11.

あさ

a)

Sáng nay

b)

buổi sáng

c)

Buổi trưa

d)

Buổi tối

12.

おととい

a)

Hôm kia

b)

Hôm qua

c)

hôm nay

d)

Ngày mai

13.

きのう

a)

Buổi tối

b)

Hôm kia

c)

hôm qua

d)

Tạp chí

14.

きょう

a)

Nghỉ trưa

b)

hôm kia

c)

hôm nay

d)

Ngày mai

15.

あした

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

d)

Ngày kia

16.

こんばん

a)

Xin chào

b)

Sáng nay

c)

Tối nay

d)

Tiếng đức

17.

やすみ

a)

Đúng rồi

b)

Nghỉ

c)

Không phải,sai rồi

d)

Làm việc

18.

かようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 7

c)

thứ 3

d)

Thứ 4

19.

どようび

a)

Thứ 2

b)

Thứ 7

c)

thứ 3

d)

Thứ 4

20.

~から

a)

Đi

b)

Từ~

c)

đến ~

d)

21.

~と

a)

b)

Đi

c)

Đến

d)

Danh thiếp

22.

ばん

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Hôm qua

d)

Tối

23.

コンピューター

a)

Chìa khóa

b)

Ô dù

c)

máy ảnh

d)

máy vi tính

24.

たいへんですね

a)

Làm việc

b)

Vất vả quá

c)

số

d)

Nghỉ trưa

25.

しけん

a)

Kỳ thi

b)

Hàng sáng

c)

Cuộc họp

d)

Bưu điện

26.

bách hóa

a)

ぎんこう

b)

ゆうびんきょく

c)

デパート

d)

としょかん

27.

bưu điện

a)

デパート

b)

ぎんこう

c)

ゆうびんきょく

d)

としょかん

28.

thư viện

a)

デパート

b)

ぎんこう

c)

ゆうびんきょく

d)

としょかん

29.

bảo tàng mỹ thuật

a)

びじゅつかん

b)

ぎんこう

c)

ゆうびんきょく

d)

としょかん

30.

buổi sáng

a)

けさ

b)

きょう

c)

あさ

d)

かいぎ

31.

buổi tối

a)

けさ

b)

きょう

c)

あさ

d)

ばん

32.

hôm nay

a)

けさ

b)

きょう

c)

あさ

d)

かいぎ

33.

cuộc họp

a)

けさ

b)

きょう

c)

あさ

d)

かいぎ

34.

điện ảnh

a)

しけん

b)

えいが

c)

めいし

d)

まいあさ

35.

thứ 5

a)

かじょうび

b)

げつようび

c)

にちようび

d)

もくようび

36.

thứ 2

a)

かじょうび

b)

げつようび

c)

にちようび

d)

もくようび

37.

a)

から

b)

c)

まで

d)

カメラ

38.

đến

a)

から

b)

c)

まで

d)

カメラ

39.

mấy phút

a)

なんにん

b)

なんじ

c)

なんかい

d)

なんぷん

40.

ngân hàng

a)

ぎんこう

b)

デパート

c)

ゆうびんきょく

d)

としょかん

41.

hàng sáng

a)

じてんしゃ

b)

くるま

c)

つくえ

d)

まいあさ

42.

kì thi

a)

しけん

b)

その~

c)

えいが

d)

それ

43.

ngủ

a)

しんぶん

b)

ねます

c)

おきます

d)

めいし

44.

tối nay

a)

あさ

b)

かばん

c)

ボールペン

d)

こんばん

45.

thứ 4

a)

きんようび

b)

すいようび

c)

しんぶん

d)

かようび

46.

mấy giờ

a)

あのう

b)

なんじ

c)

なんぷん

d)

ラジオ

47.

hôm kia

a)

おととい

b)

あした

c)

あさって

d)

めいし

48.

nghỉ trưa

a)

とけい

b)

かばん

c)

ひるやすみ

d)

あさやすみ

49.

từ ~

a)

~じん

b)

~から

c)

~さん

d)

~と

50.

hàng tối

a)

まいあさ

b)

まいばん

c)

まいにち

d)

あのう