Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 4
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
おきます
Thức dậy
Ô,dù
Báo
Tuổi
ねます
Ăn
Ngủ
Học
Nghỉ
はたらきます
Làm việc
Thức dậy
Kết thúc
Bách hóa
やすみます
học
Nghỉ ngơi
Thư viện
Tạp chí
べんきょうします
Thức dậy
bưu điện
Bây giờ
Học
おわります
Làm việc
Kết thúc
Ngủ
Nghỉ trưa
いま
Bây giờ
Giờ
Ti vi
phút
~じ
Trưa
sáng
~ giờ
~ phút
~ふん。ぷん
tối
Tối nay
phút
Giờ
ごぜん
Sáng
Trưa
hôm nay
Tối
あさ
Sáng nay
buổi sáng
Buổi trưa
Buổi tối
おととい
Hôm kia
Hôm qua
hôm nay
Ngày mai
きのう
Buổi tối
Hôm kia
hôm qua
Tạp chí
きょう
Nghỉ trưa
hôm kia
hôm nay
Ngày mai
あした
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Ngày kia
こんばん
Xin chào
Sáng nay
Tối nay
Tiếng đức
やすみ
Đúng rồi
Nghỉ
Không phải,sai rồi
Làm việc
かようび
Thứ 2
Thứ 7
thứ 3
Thứ 4
どようび
Thứ 2
Thứ 7
thứ 3
Thứ 4
~から
Đi
Từ~
đến ~
Và
~と
và
Đi
Đến
Danh thiếp
ばん
Sáng
Trưa
Hôm qua
Tối
コンピューター
Chìa khóa
Ô dù
máy ảnh
máy vi tính
たいへんですね
Làm việc
Vất vả quá
số
Nghỉ trưa
しけん
Kỳ thi
Hàng sáng
Cuộc họp
Bưu điện
bách hóa
ぎんこう
ゆうびんきょく
デパート
としょかん
bưu điện
デパート
ぎんこう
ゆうびんきょく
としょかん
thư viện
デパート
ぎんこう
ゆうびんきょく
としょかん
bảo tàng mỹ thuật
びじゅつかん
ぎんこう
ゆうびんきょく
としょかん
buổi sáng
けさ
きょう
あさ
かいぎ
buổi tối
けさ
きょう
あさ
ばん
hôm nay
けさ
きょう
あさ
かいぎ
cuộc họp
けさ
きょう
あさ
かいぎ
điện ảnh
しけん
えいが
めいし
まいあさ
thứ 5
かじょうび
げつようび
にちようび
もくようび
thứ 2
かじょうび
げつようび
にちようび
もくようび
và
から
と
まで
カメラ
đến
から
と
まで
カメラ
mấy phút
なんにん
なんじ
なんかい
なんぷん
ngân hàng
ぎんこう
デパート
ゆうびんきょく
としょかん
hàng sáng
じてんしゃ
くるま
つくえ
まいあさ
kì thi
しけん
その~
えいが
それ
ngủ
しんぶん
ねます
おきます
めいし
tối nay
あさ
かばん
ボールペン
こんばん
thứ 4
きんようび
すいようび
しんぶん
かようび
mấy giờ
あのう
なんじ
なんぷん
ラジオ
hôm kia
おととい
あした
あさって
めいし
nghỉ trưa
とけい
かばん
ひるやすみ
あさやすみ
từ ~
~じん
~から
~さん
~と
hàng tối
まいあさ
まいばん
まいにち
あのう
