Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 Vocab 1

Total questions: 24

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Earplug (n)

a)

thính giác

b)

cái bịt tai

c)

triệu chứng

d)

bảng câu hỏi

2.

affect (v)

a)

làm ảnh hưởng

b)

hậu quả

c)

lolololo

d)

phạt

3.

hearing loss (n)

a)

cái bịt tai

b)

huyết áp cao

c)

sự mất thính giác

d)

triệu chứng

4.

blood pressure (n)

a)

huyết áp

b)

đau ốm

c)

giảm thính giác

d)

cảm cúm

5.

Huyết áp cao:

(a)   blood pressure

6.

triệu chứng

a)

symptom

b)

radiation

c)

effect

d)

thermal

7.

bảng câu hỏi

a)

symptom

b)

measure

c)

litter

d)

questionnaire

8.

ô nhiễm không khí:

(a)   pollution

9.

light pollution

a)

ô nhiễm phóng xạ

b)

ô nhiễm nguồn nước

c)

ô nhiễm ánh sáng

d)

ô nhiễm đất

10.

ô nhiễm đất

a)

radioactive pollution

b)

soil pollution

c)

visual pollution

d)

hehehehehehe

11.

ô nhiễm tầm nhìn

a)

land pollution

b)

light pollution

c)

thermal pollution

d)

visual pollution

12.

thermal pollution

a)

ô nhiễm nhiệt độ

b)

ô nhiễm môi trường

c)

ô nhiễm đất

d)

ô nhiễm phóng xạ

13.

Ô nhiễm phóng xạ:

(a)   pollution

14.

chất độc (n)

a)

poison

b)

litter

c)

symptom

d)

radiation

15.

chất gây bẩn

a)

contaminate

b)

contaminant

c)

litter

d)

factory

16.

billboard

a)

kết quả

b)

nguyên nhân

c)

biển quảng cáo ngoài trời

d)

nước ngầm

17.

illustrate (v)

a)

minh họa

b)

thuyết phục

c)

xả rác

d)

gây ô nhiễm

18.

radiation (n)

a)

thuộc về phóng xạ

b)

không được xử lí

c)

phóng xạ

d)

vĩnh viễn

19.

permanent (adj)

a)

tạm thời

b)

vĩnh viễn

c)

ảnh hưởng

d)

đau nhức

20.

measure (v)

a)

đo

b)

minh họa

c)

làm ô nhiễm

d)

nghĩ ra

21.

cause (n)

a)

hậu quả

b)

nguyên nhân

c)

ô nhiễm

d)

hiện tượng

22.

hậu quả

a)

effect

b)

affect

c)

illustrate

d)

dump

23.

phạt tiền:

(a)  

24.

rác vụn:

lit_er

(a)