WorksheetsUnit 7 Vocab 1
Total questions: 24
Worksheet time: 18mins
Earplug (n)
thính giác
cái bịt tai
triệu chứng
bảng câu hỏi
affect (v)
làm ảnh hưởng
hậu quả
lolololo
phạt
hearing loss (n)
cái bịt tai
huyết áp cao
sự mất thính giác
triệu chứng
blood pressure (n)
huyết áp
đau ốm
giảm thính giác
cảm cúm
Huyết áp cao:
(a) blood pressure
triệu chứng
symptom
radiation
effect
thermal
bảng câu hỏi
symptom
measure
litter
questionnaire
ô nhiễm không khí:
(a) pollution
light pollution
ô nhiễm phóng xạ
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm ánh sáng
ô nhiễm đất
ô nhiễm đất
radioactive pollution
soil pollution
visual pollution
hehehehehehe
ô nhiễm tầm nhìn
land pollution
light pollution
thermal pollution
visual pollution
thermal pollution
ô nhiễm nhiệt độ
ô nhiễm môi trường
ô nhiễm đất
ô nhiễm phóng xạ
Ô nhiễm phóng xạ:
(a) pollution
chất độc (n)
poison
litter
symptom
radiation
chất gây bẩn
contaminate
contaminant
litter
factory
billboard
kết quả
nguyên nhân
biển quảng cáo ngoài trời
nước ngầm
illustrate (v)
minh họa
thuyết phục
xả rác
gây ô nhiễm
radiation (n)
thuộc về phóng xạ
không được xử lí
phóng xạ
vĩnh viễn
permanent (adj)
tạm thời
vĩnh viễn
ảnh hưởng
đau nhức
measure (v)
đo
minh họa
làm ô nhiễm
nghĩ ra
cause (n)
hậu quả
nguyên nhân
ô nhiễm
hiện tượng
hậu quả
effect
affect
illustrate
dump
phạt tiền:
(a)
rác vụn:
lit_er
(a)
