NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTIẾNG NHẬT
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Rất vui được làm quen với bạn
a)
はしめまして
b)
はじまして
c)
はじめまして
d)
ばじめまして
2.
Chào buổi sáng
a)
おばよう
b)
おはいよ
c)
おはよ
d)
おはよう
3.
Xin chào ( nói chung)
a)
こんにちわ
b)
こんいちは
c)
こんにちは
d)
ごんいちは
4.
Chào buổi tối
a)
こんばんわ
b)
こばわ
c)
こんばんは
d)
ごんばは
5.
Chúc ngủ ngon
a)
おみさい
b)
おやすまなさい
c)
おやすみなさい
d)
おやずみまさい
6.
Cảm ơn .
a)
ありがとおざいます
b)
おみまい
c)
ありがとう
d)
あみがとございます
7.
Xin lỗi
a)
すにません
b)
すみません
c)
すみなせん
d)
ずみません
8.
Xin lỗi( dùng trong trường hợp thân thiết hơn)
a)
ごねんなさい
b)
ごめんなさい
c)
こめんあさい
d)
こんばんは
9.
Gặp lại sau nhé!
a)
まさあいましょ
b)
またあいましょ
c)
またあいましょう
d)
まざあいましょう
10.
Không có gì đâu( dùng khi có người cảm ơn)
a)
どいたしまして
b)
どういたした
c)
といいたしましゅて
d)
どういたしまして。
11.
Tạm biệt nhé
a)
さよなら
b)
さようなら
c)
ざのなら
d)
ざみなさい
Reset
