Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 5
Total questions: 50
Worksheet time: 17mins
いきます
đi
đến
về
ngủ
きます
đi
đến
về
ngủ
かえります
đi
đến
về
ngủ
ひこうき
tàu điện
Thuyền
Máy bay
Tắc xi
ふね
tàu điện
Thuyền
Máy bay
Tắc xi
でんしゃ
tàu điện
Thuyền
Máy bay
Tắc xi
ちかてつ
tàu điện ngầm
Thuyền
Máy bay
Tắc xi
しんかんせん
Xe buýt
~ giờ
tàu cao tốc
~ phút
バス
tắc xi
Xe buýt
xe đạp
Giờ
タクシー
tắc xi
Xe buýt
xe đạp
Giờ
ひと
Bạn gái
bạn trai
Gia đình
Người
かぞく
Bạn gái
bạn trai
Gia đình
Người
せんしゅう
Tháng này
Hôm kia
hôm qua
Tuần trước
こんしゅう
Tuần này
hôm kia
hôm nay
Ngày mai
こんげつ
Tháng này
Hôm kia
hôm qua
Tuần trước
ことし
Tháng này
Hôm kia
năm nay
Tuần trước
なんねん
Ngày mấy
Nghỉ
Mấy năm
Mấy tháng
かれ
Bạn gái
bạn trai
Gia đình
Người
ふつか
Thứ 2
Mùng 3
mùng 2
Mùng 8
ここのか
Mùng 9
Mùng 3
mùng 2
Mùng 8
ようか
Thứ 2
Mùng 3
mùng 2
Mùng 8
たんじょうび
Sáng
Trưa
Sinh nhật
Hôm qua
そうですね
Thế à
Ô dù
ừ,nhỉ
máy vi tính
なんにち
Tháng mấy
số
Vất vả quá
ngày mấy
きょねん
Năm ngoái
Hàng sáng
Bưu điện
Tháng trước
xe đạp
ふね
じてんしゃ
えき
としょかん
nhà ga
ふね
じてんしゃ
えき
としょかん
siêu thị
がっこう
じてんしゃ
えき
スーパー
trường học
がっこう
じてんしゃ
えき
スーパー
đi bộ
びじゅつかん
あるいて
ゆうびんきょく
ひとり
một mình
びじゅつかん
あるいて
ゆうびんきょく
ひとり
tháng sau
ふつか
きょう
らいげつ
ついたち
mùng 1
ふつか
きょう
らいげつ
ついたち
ngày 20
ふつか
はつか
らいげつ
ついたち
về
しけん
いきます
かえります
まいあさ
tuần sau
かじょうび
げつようび
こんげつ
らいしゅう
bạn gái
かじょうび
かのじょ
にちようび
もくようび
sang năm
から
らいしゅう
らいねん
カメラ
mùng 4
にじゅうよっか
よっか
ようか
ここのか
ngày 24
にじゅうよっか
よっか
ようか
ここのか
bạn bè
じてんしゃ
くるま
ともだち
かぞく
bao giờ
いつ
その~
えいが
それ
ngủ
しんぶん
ねます
おきます
めいし
tối nay
あさ
かばん
ボールペン
こんばん
thứ 4
きんようび
すいようび
しんぶん
かようび
mùng 7
いつか
とおか
はつか
なのか
hôm kia
おととい
あした
あさって
めいし
đến
から
まで
せんしゅう
あさやすみ
tháng trước
ことし
らいねん
なんねん
せんげつ
tàu điện ngầm
でんしゃ
ちかてつ
バス
ひこうき
