wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 5

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

いきます

a)

đi

b)

đến

c)

về

d)

ngủ

2.

きます

a)

đi

b)

đến

c)

về

d)

ngủ

3.

かえります

a)

đi

b)

đến

c)

về

d)

ngủ

4.

ひこうき

a)

tàu điện

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Tắc xi

5.

ふね

a)

tàu điện

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Tắc xi

6.

でんしゃ

a)

tàu điện

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Tắc xi

7.

ちかてつ

a)

tàu điện ngầm

b)

Thuyền

c)

Máy bay

d)

Tắc xi

8.

しんかんせん

a)

Xe buýt

b)

~ giờ

c)

tàu cao tốc

d)

~ phút

9.

バス

a)

tắc xi

b)

Xe buýt

c)

xe đạp

d)

Giờ

10.

タクシー

a)

tắc xi

b)

Xe buýt

c)

xe đạp

d)

Giờ

11.

ひと

a)

Bạn gái

b)

bạn trai

c)

Gia đình

d)

Người

12.

かぞく

a)

Bạn gái

b)

bạn trai

c)

Gia đình

d)

Người

13.

せんしゅう

a)

Tháng này

b)

Hôm kia

c)

hôm qua

d)

Tuần trước

14.

こんしゅう

a)

Tuần này

b)

hôm kia

c)

hôm nay

d)

Ngày mai

15.

こんげつ

a)

Tháng này

b)

Hôm kia

c)

hôm qua

d)

Tuần trước

16.

ことし

a)

Tháng này

b)

Hôm kia

c)

năm nay

d)

Tuần trước

17.

なんねん

a)

Ngày mấy

b)

Nghỉ

c)

Mấy năm

d)

Mấy tháng

18.

かれ

a)

Bạn gái

b)

bạn trai

c)

Gia đình

d)

Người

19.

ふつか

a)

Thứ 2

b)

Mùng 3

c)

mùng 2

d)

Mùng 8

20.

ここのか

a)

Mùng 9

b)

Mùng 3

c)

mùng 2

d)

Mùng 8

21.

ようか

a)

Thứ 2

b)

Mùng 3

c)

mùng 2

d)

Mùng 8

22.

たんじょうび

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Sinh nhật

d)

Hôm qua

23.

そうですね

a)

Thế à

b)

Ô dù

c)

ừ,nhỉ

d)

máy vi tính

24.

なんにち

a)

Tháng mấy

b)

số

c)

Vất vả quá

d)

ngày mấy

25.

きょねん

a)

Năm ngoái

b)

Hàng sáng

c)

Bưu điện

d)

Tháng trước

26.

xe đạp

a)

ふね

b)

じてんしゃ

c)

えき

d)

としょかん

27.

nhà ga

a)

ふね

b)

じてんしゃ

c)

えき

d)

としょかん

28.

siêu thị

a)

がっこう

b)

じてんしゃ

c)

えき

d)

スーパー

29.

trường học

a)

がっこう

b)

じてんしゃ

c)

えき

d)

スーパー

30.

đi bộ

a)

びじゅつかん

b)

あるいて

c)

ゆうびんきょく

d)

ひとり

31.

một mình

a)

びじゅつかん

b)

あるいて

c)

ゆうびんきょく

d)

ひとり

32.

tháng sau

a)

ふつか

b)

きょう

c)

らいげつ

d)

ついたち

33.

mùng 1

a)

ふつか

b)

きょう

c)

らいげつ

d)

ついたち

34.

ngày 20

a)

ふつか

b)

はつか

c)

らいげつ

d)

ついたち

35.

về

a)

しけん

b)

いきます

c)

かえります

d)

まいあさ

36.

tuần sau

a)

かじょうび

b)

げつようび

c)

こんげつ

d)

らいしゅう

37.

bạn gái

a)

かじょうび

b)

かのじょ

c)

にちようび

d)

もくようび

38.

sang năm

a)

から

b)

らいしゅう

c)

らいねん

d)

カメラ

39.

mùng 4

a)

にじゅうよっか

b)

よっか

c)

ようか

d)

ここのか

40.

ngày 24

a)

にじゅうよっか

b)

よっか

c)

ようか

d)

ここのか

41.

bạn bè

a)

じてんしゃ

b)

くるま

c)

ともだち

d)

かぞく

42.

bao giờ

a)

いつ

b)

その~

c)

えいが

d)

それ

43.

ngủ

a)

しんぶん

b)

ねます

c)

おきます

d)

めいし

44.

tối nay

a)

あさ

b)

かばん

c)

ボールペン

d)

こんばん

45.

thứ 4

a)

きんようび

b)

すいようび

c)

しんぶん

d)

かようび

46.

mùng 7

a)

いつか

b)

とおか

c)

はつか

d)

なのか

47.

hôm kia

a)

おととい

b)

あした

c)

あさって

d)

めいし

48.

đến

a)

から

b)

まで

c)

せんしゅう

d)

あさやすみ

49.

tháng trước

a)

ことし

b)

らいねん

c)

なんねん

d)

せんげつ

50.

tàu điện ngầm

a)

でんしゃ

b)

ちかてつ

c)

バス

d)

ひこうき