wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 2

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

あらいます

a)

đóng

b)

đổi

c)

rửa

d)

sử dụng

2.

うんてんします

a)

có thể

b)

chơi

c)

bơi

d)

lái

3.

どうぶつ

a)

động vật

b)

từ điển

c)

bưu thiếp

d)

quốc tế

4.

tham quan

a)

あつめます

b)

けんかくします

c)

うたいます

d)

もらいます

5.

màu xanh

a)

しろい

b)

くろい

c)

あおい

d)

あかい

6.

nóng

a)

さむい

b)

あつい

c)

しずしい

d)

あたらし

7.

ra ngoài

a)

とまります

b)

そじします

c)

でかけいます

d)

せんたくします

8.

sản phẩm

a)

せいひん

b)

ぶっか

c)

せんもん

d)

どくしん

9.

bản đồ

a)

ちか

b)

ちず

c)

しお

d)

かんたん

10.

chậm,muộn

a)

はやい

b)

ちかい

c)

おそい

d)

さむい

11.

ngọt

a)

からい

b)

あまい

c)

おもい

d)

かるい

12.

mùa xuân

a)

なつ

b)

あき

c)

はる

d)

ふゆ

13.

thí nghiệm

a)

せかい

b)

うみ

c)

くうこう

d)

しけん

14.

nổi tiếnng

a)

しんせいつ

b)

げんき

c)

ゆうめい

d)

にぎやか

15.

mượn,vay

a)

かします

b)

きります

c)

あげます

d)

かります

16.

bơi

a)

あそびます

b)

とまります

c)

およぎます

d)

あげます

17.

cuối tuần

a)

しゅうまつ

b)

らいげつzz

c)

こんしゅう

d)

しちがつ

18.

thua

a)

かちます

b)

のります

c)

まけます

d)

いります

19.

sinh ra

a)

はきます

b)

たります

c)

しらべます

d)

うまれます

20.

quan trọng

a)

あぶない

b)

たいせいつ

c)

だいじょうぶ

d)

せんもん