wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第3週_6日目_お金を払いましょう

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

「quầy thu ngân; máy tính tiền」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「sự thanh toán」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「tiền mặt」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「thẻ」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「hóa đơn (trả theo ngày)」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「giấy yêu cầu thanh toán (trả theo tháng, quý, năm)」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「chi phí sinh hoạt」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「chi phí đi lại, tàu xe」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「chi phí ăn uống」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「nghèo」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「món nợ」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

勘定を___

hoàn tất thanh toán

(a)  

13.

お___お願いします

Làm ơn thanh toán giúp tôi.

(a)  

14.

___に払う

trả tiền riêng (của ai trả của người đó)

(a)  

15.

___おねがいします。

Làm ơn hãy thanh toán riêng cho chúng tôi.

(a)  

16.

___にします

chia nhau trả tiền (tính tổng rồi chia đầu người)

(a)  

17.

後輩に焼き肉を___。

khao đàn em bữa thịt nướng

(a)  

18.

今日は私の___だ。

hôm nay tao bao

(a)  

19.

___で払う

trả bằng tiền mặt

(a)  

20.

___で払う

trả bằng thẻ

(a)  

21.

カードの___を確認する

kiểm tra hạn sử dụng của thẻ

(a)  

22.

おさつを___

đổi tiền giấy (ra thành tiền xu)

(a)  

23.

___をもらう

nhận tiền thừa

(a)  

24.

___をもらう

nhận hóa đơn

(a)  

25.

___をする

tiêu xài xa xỉ

(a)  

26.

___をする

chi tiêu lãng phí

(a)  

27.

せいきゅうしょが___

giấy yêu cầu thanh toán được chuyển tới

(a)  

28.

費用が___

tốn chi phí

(a)  

29.

今月の生活費が___

chi phí sinh hoạt tháng này không đủ

(a)  

30.

お金が___

đủ tiền

(a)  

31.

お金が___

thiếu tiền

(a)  

32.

食費を___

tiết kiệm chi phí ăn uống

(a)  

33.

むだを___

cắt giảm lãng phí

(a)  

34.

むだを___

ngăn chặn lãng phí

(a)  

35.

___になる

trở nên nghèo

(a)  

36.

___になる

trở nên giàu có

(a)  

37.

___生活

cuộc sống túng thiếu

(a)  

38.

___をする

vay nợ

(a)