wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第2週_3日目_電車に乗りましょう②

Total questions: 48

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

「sân ga」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「hỗn loạn」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「vạch trắng」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「vạch vàng 」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「tàu tốc hành đặc biệt 」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「lên xe, lên tàu 」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「xuống xe, xuống tàu 」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「(tàu, xe) bắt đầu chuyển bánh 」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「vắng tanh 」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「trống không」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「(tàu xe) đầy người, chật kín người」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

「rung, đung đưa, lắc lư」は日本語で何ですか。

(a)  

13.

「chuyến tàu đầu tiên trong ngày」は日本語で何ですか。

(a)  

14.

「chuyến tàu cuối cùng trong ngày」は日本語で何ですか。

(a)  

15.

「ga đầu」は日本語で何ですか。

(a)  

16.

「ga cuối, điểm cuối」は日本語で何ですか。

(a)  

17.

「tàu tốc hành 」は日本語で何ですか。

(a)  

18.

「tàu địa phương (dừng ở tất cả các ga) 」は日本語で何ですか。

(a)  

19.

「chuyển tàu 」は日本語で何ですか。

(a)  

20.

「lỡ tàu 」は日本語で何ですか。

(a)  

21.

「cước phí vận chuyển 」は日本語で何ですか。

(a)  

22.

「nhân viên phục vụ trên tàu xe」は日本語で何ですか。

(a)  

23.

「thông báo trên loa」は日本語で何ですか。

(a)  

24.

「người già」は日本語で何ですか。

(a)  

25.

「ghế ưu tiên」は日本語で何ですか。

(a)  

26.

「quấy rối tình dục」は日本語で何ですか。

(a)  

27.

「ki-ốt bán hàng」は日本語で何ですか。

(a)  

28.

プラットホームが___いる。

sân ga đang hỗn loạn

(a)  

29.

白線の___に下がる

lùi xuống dưới vạch trắng

(a)  

30.

白線の内側に___

lùi xuống dưới vạch vàng

(a)  

31.

___

phía bên ngoài

(a)  

32.

特急が___

tàu tốc hành đặc biệt đi qua

(a)  

33.

電車の中は___

bên trong xe điện vắng tanh

(a)  

34.

電車の中は___

bên trong xe điện trống không

(a)  

35.

満員電車で___

đi làm trên xe điện chật kín người

(a)  

36.

電車が___

xe điện lắc lư

(a)  

37.

始発駅から___

lên (xe điện) từ ga đầu

(a)  

38.

終点で___

xuống ở ga cuối

(a)  

39.

急行から各駅停車に___

(a)  

40.

運賃を___

điều chính cước phí đi lại (điều chỉnh giá vé)

(a)  

41.

車掌が車内___をする

nhân viên nhà tàu đọc thông báo trên loa

(a)  

42.

携帯電話の使用を___

hạn chế việc sử dụng điện thoại di động

(a)  

43.

お年寄りに席を___

nhường ghế cho người già

(a)  

44.

体の___な人

người khuyết tật

(a)  

45.

ちかんに___

gặp kẻ quấy rối

(a)  

46.

駅の___

ki-ốt bán hàng ở ga

(a)  

47.

電車の中で友達とのおしゃべりに夢中になって、___しまった。

Trong xe điện, mải nói chuyện với bạn nên đã đi quá ga cần xuống

(a)  

48.

自宅に戻る予定だったが、恋人に会いたくなったので___。

Định về nhà mình nhưng nghĩ thế nào lại muốn gặp người yêu, nên đã cố tình đi qua ga cần xuống.

(a)