wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

중급베트남어 능력평가

Total questions: 13

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

다음 그림은 무엇인가?

a)

Xe tắc xi

b)

Tàu điện ngầm

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

2.

Đây là món gì?

a)

Phở bò

b)

Gỏi cuốn

c)

Bánh xèo

d)

Bánh mì

3.

다음과 같은 의미를 가진 단어는?

a)

Ma

b)

Má

c)

Mà

d)

Mả

4.

다음중 그림에 해당하는 사람이 아닌것은?

a)

Bố

b)

Cha

c)

Ba

d)

Bà

5.

선생님 이름은? (보너스 문제)

a)

심홍진

b)

심환지

c)

심동신

d)

1, 2, 3 모두 맞음

6.

다음 설명에 해당하는 동물은?


"Chim"

a)
b)
c)
d)
7.

다음 빈칸에 들어갈 올바른 단어를 모두 고르시오? ̣(2개)


"Chị ơi, hôm nay là ___ ___ ?"

a)

Ngày mấy

b)

Ngày bao nhiêu?

c)

thứ mấy

d)

tháng mấy

8.

다음 숫자를 잘못 표기된 것은?

a)

10 - mười

b)

15 - mười năm

c)

20 - hai mươi

d)

25 - hai mươi lăm

9.

다음 문장의 순서를 나열하시오


ㄱ. Rất hân hạnh được gặp cô

ㄴ. Chào cô

ㄷ. Tôi cũng rất vui được gặp anh

ㄹ. Chào anh

a)

ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ

b)

ㄹ, ㄴ, ㄷ, ㄱ

c)

ㄴ, ㄹ, ㄱ, ㄷ

d)

ㄹ, ㄷ, ㄴ, ㄱ

10.

빈칸에 들어갈 단어는?


"Cái này là ( ) sách"

a)

quyển

b)

cái

c)

những

d)

bức

11.

빈칸에 들어갈 알맞는 단어를 고르시오


"Chị Ha ơi, ̣(ㄱ) là (ㄴ) ?"

a)

(ㄱ) bây giờ - (ㄴ) mấy giờ

b)

(ㄱ) bao giờ - (ㄴ) mấy phút

c)

(ㄱ) bao giờ - (ㄴ) mấy giờ

d)

(ㄱ) bây giờ - (ㄴ) mấy phút

12.

잘 듣고 질문에 대답하시오

a)

Em mười ba tuổi

b)

Em thích xem ti-vi

c)

Em tên là Kim

d)

Em là học sinh

13.

잘 듣고 질문에 대답하시오

a)

Tháng Mười một

b)

Tháng Mười

c)

Tháng Chính

d)

Tháng Mười hai