wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MTG - DT5 - 7.04

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

chọn đáp án đúng với hình

a)

すし

b)

さしみ

c)

てんぷら

d)

やきにく

2.

chọn đáp án đúng với hình

a)

もみじ

b)

はな

c)

さくら

d)

きく

3.

chọn đáp án đúng với hình ảnh

a)

しあい

b)

おまつり

c)

えいが

d)

うんどうかい

4.

"しやくしょ" nghĩa là :

a)

Thư viện

b)

Bảo tàng mỹ thuật

c)

Tòa thị chính

d)

Rạp chiếu phim

5.

chọn đáp án đúng với hình

a)

つかれます

b)

どくしん

c)

けっこんします

d)

りこんします

6.

" Kinh tế " nghĩa là :

a)

しごと

b)

けいざい

c)

けんきゅうしゃ

d)

けいき

7.

chọn đáp án đúng với hình

a)

ベトナム

b)

アメリカ

c)

オーストラリア

d)

ちゅうごく

8.

chọn đáp án đúng với hình

a)

カレンダー

b)

ほん

c)

カタログ

d)

じこくひょう

9.

môn thể thao là :

a)

サッカー

b)

スキー

c)

えいが

d)

テニス

10.

にほんのりょうりは どれですか ?

a)

フォー

b)

すし

c)

さしみ

d)

てんぷら

11.

くだものは どれですか

a)

おかし

b)

りんご

c)

みかん

d)

さかな

12.

chọn đáp án đúng với hình

a)

はる

b)

あき

c)

なつ

d)

ふゆ

e)

13.

にほんの おしょうがつは いつですか

(a)  

14.

たいせつな物 は どれですか

a)

パスポート

b)

けんこうほけん

c)

ほん

d)

しんぶん

15.

viết từ vựng tương ứng với hình

(a)  

16.

" Nhà Nghỉ " は 日本語で何ですか

(a)  

17.

”Từ điển điện tử”は 日本語でなんですか

(a)  

18.

”エアコン”は ベトナム語で何ですか

(a)  

19.

はが いたいとき、だれに 会いますか

(a)  

20.

”Katalog”は 日本語で何ですか

(a)  

21.

スキーをしたことがありますか

a)

はい、スキーを したことがあります

b)

いいえ、スキーを したことがありません

c)

はい、1回スキーをしました

d)

いいえ、しません。

22.

あなたの 先生は どなたですか

4 lines
23.

このゲームはどうですか

a)

おもしろいです

b)

おもしろくないです

c)

かんたんです

d)

むずかしいです

24.

Chọn đáp án đúng với hình

a)

はれ

b)

あめ

c)

てんき

d)

くもり

25.

きょうのてんきはどうですか

a)

いいです

b)

あついです

c)

さむくなかった

d)

さむいです