wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第4週_1日目_学校へ行きましょう①

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

「thời khóa biểu」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「(khối) môn học 」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「môn học 」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「giỏi 」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「kém」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「môn Quốc Ngữ (Ngữ Văn)」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「môn Toán」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「môn Khoa học tự nhiên」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「môn Xã Hội」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「môn Thể Dục」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「cơm suất」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

「lễ nhập học」は日本語で何ですか。

(a)  

13.

「lễ tốt nghiệp」は日本語で何ですか。

(a)  

14.

「tham dự」は日本語で何ですか。

(a)  

15.

「vắng mặt」は日本語で何ですか。

(a)  

16.

「thước kẻ」は日本語で何ですか。

(a)  

17.

「phép cộng」は日本語で何ですか。

(a)  

18.

「phép trừ」は日本語で何ですか。

(a)  

19.

「phép nhân」は日本語で何ですか。

(a)  

20.

「phép chia」は日本語で何ですか。

(a)  

21.

「cộng」は日本語で何ですか。

(a)  

22.

「trừ」は日本語で何ですか。

(a)  

23.

「bằng」は日本語で何ですか。

(a)  

24.

__高校

trường cấp 3 tư lập

(a)  

25.

__高校

trường cấp 3 công lập

(a)  

26.

__大学

trường đại học quốc lập

(a)  

27.

バスで___

đi học bằng xe bus

(a)  

28.

バスで___

đi làm bằng xe bus

(a)  

29.

~___

tiết thứ …

(a)  

30.

~___

học kỳ …

(a)  

31.

___

học kỳ này

(a)  

32.

___

học kỳ trước

(a)  

33.

___

học kỳ sau

(a)  

34.

同じ___

cùng khóa

(a)  

35.

___

tự học

(a)  

36.

えんぴつを___

gọt bút chì

(a)  

37.

物差しで___

đo bằng thước kẻ

(a)  

38.

定規で___

đo bằng thước kẻ

(a)  

39.

___を出す

tính tổng

(a)