wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA TOPIC 3 - 5 TỪ VỰNG MỖI NGÀY (6-10)

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

những từ nào đồng nghĩa với từ "employ"?

a)

hire

b)

apply to

c)

recruit

d)

conduct

2.

keep up with (cụm v)

a)

loại bỏ

b)

theo kịp, bắt kịp

c)

tiến hành

d)

tạo ra

3.

từ nào có nghĩa "ngưỡng mộ"?

a)

look up to

b)

match

c)

join

d)

come up with

4.

mentor (n)

a)

người tham gia

b)

người nộp đơn

c)

người tư vấn

d)

người phỏng vấn

5.

từ nào có nghĩa là "từ chối"?

a)

raise

b)

request

c)

update

d)

reject

6.

update (v)

a)

gia hạn

b)

chỉnh sửa

c)

nâng cấp

d)

cập nhật

7.

từ nào có nghĩa là "nhận thức"?

a)

generate

b)

aware

c)

present

d)

revise

8.

benefit (n)

a)

bất lợi

b)

lợi nhuận

c)

lợi ích

d)

phức tạp

9.

compensate (v)

a)

thi hành

b)

đệ trình

c)

ứng tuyển

d)

bồi thường, bù đắp

10.

từ nào đồng nghĩa với "be qualified for"?

a)

be hesitant to

b)

be responsible for

c)

be eligible for

d)

be committed to

11.

"flexibly"

a)

một cách linh hoạt

b)

một cách yếu ớt

c)

một cách tự tin

d)

một cách thông minh

12.

từ nào có nghĩa là "đàm phán"

a)

accommodate

b)

negotiate

c)

process

d)

facilitate

13.

từ nào đồng nghĩa với từ "increase"?

a)

decrease

b)

praise

c)

raise

d)

reduce

14.

retire (v)

a)

gia hạn

b)

đóng góp

c)

xem lại

d)

nghỉ hưu

15.

từ nào có nghĩa "tiền lương"?

a)

spending

b)

wage

c)

revenue

d)

funding

16.

từ nào đồng nghĩa với "accomplishment"?

a)

accompany

b)

require

c)

achievement

d)

benefit

17.

contribute (v)

a)

đóng góp

b)

gửi

c)

phân phối

d)

gây quỹ

18.

từ nào có nghĩa là "sự tận tụy"

a)

decline

b)

distribution

c)

dedication

d)

delay

19.

từ nào có nghĩa là "mong đợi"

a)

take care of

b)

look forward to

c)

contribute to

d)

aware of

20.

obviously (adv)

a)

rõ ràng, hiển nhiên

b)

linh hoạt

c)

đáng kể

d)

liên tục

21.

từ nào có nghĩa là "trung thành"

a)

constant

b)

hesitant

c)

loyal

d)

confident

22.

praise (v)

a)

tăng

b)

khen ngợi

c)

nhận thức

d)

đáp ứng

23.

từ "promote" có những nghĩa nào sau đây?

a)

thúc đẩy

b)

thăng chức

c)

yêu cầu

d)

quảng bá

24.

từ nào có nghĩa là "sự công nhận"

a)

recognition

b)

contribution

c)

attendance

d)

arrival

25.

value (v)

a)

phớt lờ

b)

trân trọng, đánh giá cao

c)

đàm phán

d)

tham gia