wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

【語彙】第4週_3日目_学校へ行きましょう③

Total questions: 24

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

「điền vào」は日本語で何ですか。

(a)  

2.

「xem lại」は日本語で何ですか。

(a)  

3.

「viết lại」は日本語で何ですか。

(a)  

4.

「nghe lại, hỏi lại」は日本語で何ですか。

(a)  

5.

「nói lại」は日本語で何ですか。

(a)  

6.

「giáo viên chủ nhiệm」は日本語で何ですか。

(a)  

7.

「ghi nhớ, thuộc lòng」は日本語で何ですか。

(a)  

8.

「nghe hiểu, nắm bắt được người nói」は日本語で何ですか。

(a)  

9.

「ghi lại, chép lại, nắm bắt người nói rồi viết」は日本語で何ですか。

(a)  

10.

「quay cóp, gian lận thi cử」は日本語で何ですか。

(a)  

11.

「nháp」は日本語で何ですか。

(a)  

12.

レポートを___

tổng hợp báo cáo

(a)  

13.

レポートを___

hoàn thành báo cáo

(a)  

14.

レポートを___

nộp báo cáo

(a)  

15.

先生に___

được giáo viên dạy cho

(a)  

16.

何度も___

lặp đi lặp lại nhiều lần

(a)  

17.

試験で___

được hỏi đến trong đề thi

(a)  

18.

___考える

bình tĩnh suy nghĩ

(a)  

19.

___

may mắn

(a)  

20.

___

xui xẻo

(a)  

21.

試験が___

kì thi kết thúc

(a)  

22.

試験の___

kết quả kì thi

(a)  

23.

レポートの下書きを___

viết nháp báo cáo

(a)  

24.

___を守る

tuân thủ hạn nộp bài

(a)