Font size
Worksheets【語彙】第1週_6日目_子供やペットの世話をしましょう
Total questions: 35
Worksheet time: 19mins
「đáng yêu」は日本語で何ですか。
(a)
「đáng thương」は日本語で何ですか。
(a)
「cư xử lễ phép」は日本語で何ですか。
(a)
「thông minh, khôn ngoan」は日本語で何ですか。
(a)
「hòa đồng, dễ gần」は日本語で何ですか。
(a)
「ích kỷ, bướng bỉnh」は日本語で何ですか。
(a)
「láo toét, láo xược, kiêu căng」は日本語で何ですか。
(a)
「nghịch ngợm」は日本語で何ですか。
(a)
「nuông chiều」は日本語で何ですか。
(a)
「thương yêu」は日本語で何ですか。
(a)
「cõng」は日本語で何ですか。
(a)
「bế」は日本語で何ですか。
(a)
「sủa」は日本語で何ですか。
(a)
「vẫy đuôi」は日本語で何ですか。
(a)
「quấn người」は日本語で何ですか。
(a)
「gầm gừ」は日本語で何ですか。
(a)
「đào lỗ」は日本語で何ですか。
(a)
「lấp lỗ」は日本語で何ですか。
(a)
「trẻ nhỏ」は日本語で何ですか。
(a)
「ngây thơ, bé nhỏ」は日本語で何ですか。
(a)
「trưởng thành」は日本語で何ですか。
(a)
「xoa đầu」は日本語で何ですか。
(a)
「đánh vào mông」は日本語で何ですか。
(a)
「nắm tay」は日本語で何ですか。
(a)
「buông tay」は日本語で何ですか。
(a)
「trẻ lạc」は日本語で何ですか。
(a)
___
việc nuôi dạy trẻ
(a)
わがままに___
lớn lên với sự bướng bỉnh
(a)
___
giỏi, tốt, ngoan
(a)
いたずらを___
nghịch ngợm, quậy phá
(a)
子供が迷子に___
đứa trẻ bị lạc
(a)
子供が母親の後を___
đứa trẻ lẽo đẽo theo sau mẹ
(a)
犬を___
nuôi chó
(a)
散歩に___
dẫn đi dạo
(a)
犬にえさを___
cho chó ăn
(a)
